wolffiella

Định nghĩa

Danh từ: - Wolffiella một chi thực vật thủy sinh nhỏ, không rễ, thuộc họ Bèo tấm (Lemnaceae). Các cây trong chi này thân dẹt ( bèo) nổi trên hoặc dưới mặt nước, mỗi thân mang 1-2 hoa. Chúng phân bố chủ yếuchâu Mỹ châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Wolffiella một trong những loài thực vật hoa nhỏ nhất thế giới.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài Wolffiella mới trong một ao hồchâu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wolffiella species": các loài thuộc chi Wolffiella, thường được nghiên cứu trong sinh thái học thủy sinh.

    • The Wolffiella species in this lake are sensitive to pollution. (Các loài Wolffiella trong hồ này rất nhạy cảm với ô nhiễm.)
  • "Wolffiella growth": sự phát triển của Wolffiella, thường liên quan đến tốc độ sinh sản nhanh.

    • The rapid Wolffiella growth can indicate high nutrient levels in water. (Sự phát triển nhanh của Wolffiella có thể chỉ ra mức dinh dưỡng cao trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Wolffia (danh từ): một chi cùng họ với Wolffiella, cũng thực vật thủy sinh nhỏ, thường nhỏ hơn Wolffiella.

    • Wolffia is even smaller than Wolffiella. (Wolffia còn nhỏ hơn Wolffiella.)
  • Bèo tấm (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong họ Lemnaceae, bao gồm cả Wolffiella.

    • Bèo tấm thường mọc thành thảm trên mặt ao hồ. (Bèo tấm thường mọc thành thảm trên mặt ao hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bèo tấm không rễ: một cách gọi mô tả đặc điểm của Wolffiella.
  • Thực vật thủy sinh nhỏ: chỉ chung các loài thực vật nổi nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Floating on water: nổi trên mặt nước (mô tả trạng thái của Wolffiella).

    • The Wolffiella fronds are floating on the pond surface. (Các bèo Wolffiella đang nổi trên mặt ao.)
  • Growing in colonies: mọc thành quần thể (cách Wolffiella phát triển).

    • Wolffiella often grows in colonies covering large areas of water. (Wolffiella thường mọc thành quần thể phủ kín các vùng nước rộng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Wolffiella" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

wolffiella
A single wolffiella frond floats on the surface of a calm pond.