wolffish
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá wolffish: Một loại cá biển lớn, thân dài, không có vảy, có hàm răng sắc nhọn và vây lưng dài giống như cánh buồm. Chúng sống ở vùng nước sâu, lạnh giá phía Bắc và là loài cá dữ, ăn thịt.
Ví dụ sử dụng
- (Cá wolffish nổi tiếng với cú cắn mạnh mẽ và bản tính hung dữ.)
- (Ngư dân ở Bắc Đại Tây Dương thường bắt cá wolffish để lấy thịt trắng chắc của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a wolffish": (hiếm) được dùng để miêu tả ai đó có vẻ ngoài hung dữ hoặc tính cách dữ tợn.
- His expression was wolffish, making everyone step back. (Biểu cảm của anh ta dữ tợn như cá wolffish, khiến mọi người lùi lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Wolf eel (danh từ): Một loài cá biển khác có ngoại hình tương tự nhưng thuộc họ khác (Anarrhichthys ocellatus).
- Sea wolf (danh từ): Tên gọi khác của cá wolffish, nhấn mạnh tính hung dữ của chúng.
Từ đồng nghĩa
- Catfish (danh từ): Cá trê (mặc dù không cùng họ, nhưng cả hai đều có răng sắc và thân dài).
- Lumpfish (danh từ): Cá vây tròn (một loài cá biển Bắc Đại Tây Dương khác, nhưng nhỏ hơn và có vảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wolffish".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wolffish".