wolfishly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Theo kiểu sói, một cách hung dữ và tham lam: "wolfishly" mô tả hành động hoặc thái độ giống như loài sói, thường mang hàm ý hung hãn, thèm khát, hoặc tìm kiếm thứ gì đó một cách mãnh liệt và không kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nhìn chằm chằm vào thức ăn một cách tham lam, như thể đã nhiều ngày chưa ăn.)
- (Đám đông cổ vũ một cách hung dữ cho nhiều bạo lực hơn trong đấu trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grin wolfishly": cười một cách nham hiểm hoặc đe dọa.
- The villain grinned wolfishly as he revealed his evil plan. (Kẻ phản diện cười nham hiểm khi tiết lộ kế hoạch xấu xa của mình.)
"to eat wolfishly": ăn một cách ngấu nghiến, không lịch sự.
- After the long hike, they ate their sandwiches wolfishly. (Sau chuyến đi bộ dài, họ ăn bánh sandwich một cách ngấu nghiến.)
Biến thể và từ gần giống
Wolfish (tính từ): thuộc về sói, giống sói.
- His wolfish grin made everyone uneasy. (Nụ cười giống sói của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
Wolf (danh từ/động từ): con sói; ăn ngấu nghiến.
- He wolfed down his dinner in five minutes. (Anh ta ăn ngấu nghiến bữa tối trong năm phút.)
Từ đồng nghĩa
- Ravenously: một cách đói khát, thèm thuồng.
- Predatorily: một cách săn mồi, hung hãn.
- Greedily: một cách tham lam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wolf down: ăn ngấu nghiến.
- She wolfed down the cake before anyone could take a slice. (Cô ấy ăn ngấu nghiến chiếc bánh trước khi ai kịp lấy một miếng.)
Thành ngữ liên quan
Cry wolf: báo động giả, kêu cứu không có thật.
- He cried wolf so many times that no one believed him now. (Anh ta đã báo động giả nhiều lần đến nỗi bây giờ không ai tin anh ta nữa.)
Lone wolf: người thích sống một mình, không hòa nhập.
- She's a lone wolf, preferring to work on her own projects. (Cô ấy là một người thích sống một mình, thích làm việc với các dự án riêng.)