wolflike
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như sói, mang đặc tính của sói: "wolflike" mô tả một cái gì đó hoặc ai đó có hình dáng, hành vi, hoặc tính cách giống hoặc đặc trưng của loài sói. Từ này thường mang hàm ý về sự hung dữ, tàn bạo, hoặc bản năng săn mồi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wolflike creature prowled through the forest. (Sinh vật giống như sói lảng vảng trong khu rừng.)
- His wolflike grin made everyone uneasy. (Nụ cười mang đặc tính sói của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
- They moved in a wolflike pack, hunting together. (Họ di chuyển như một bầy sói, cùng nhau săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wolflike" + danh từ: Thường dùng để nhấn mạnh sự dữ tợn hoặc bản năng tự nhiên.
- The general had a wolflike cunning in battle. (Vị tướng có sự xảo quyệt như sói trong trận chiến.)
- "wolflike" trong văn học: Dùng để mô tả nhân vật hoặc sinh vật có tính cách hoang dã, khó kiểm soát.
- Her wolflike eyes glowed in the darkness. (Đôi mắt giống sói của cô ấy phát sáng trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Wolf (n): con sói.
- The wolf howled at the moon. (Con sói hú lên dưới ánh trăng.)
- Wolfish (adj): thuộc về sói, có tính hung dữ như sói (tương tự "wolflike").
- He had a wolfish appetite. (Anh ta có cảm giác thèm ăn như sói.)
Từ đồng nghĩa
- Wolfish: giống như sói, mang đặc tính của sói.
- Predatory: thuộc về săn mồi, hung dữ.
- Feral: hoang dã, không được thuần hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "wolflike", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả hành vi:
- Act wolflike: hành động như sói.
- He acted wolflike, stalking his prey. (Anh ta hành động như sói, rình mò con mồi.)
Thành ngữ liên quan
- "Cry wolf": báo động giả, kêu cứu khi không cần thiết.
- Don't cry wolf too often, or no one will believe you. (Đừng báo động giả quá nhiều, nếu không sẽ không ai tin bạn.)
- "Lone wolf": người thích sống một mình, hành động độc lập.
- He is a lone wolf, preferring to work alone. (Anh ta là một con sói đơn độc, thích làm việc một mình.)