wolflike

wolflike

The lone hunter moved with a wolflike grace through the snow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như sói, mang đặc tính của sói: "wolflike" mô tả một cái đó hoặc ai đó hình dáng, hành vi, hoặc tính cách giống hoặc đặc trưng của loài sói. Từ này thường mang hàm ý về sự hung dữ, tàn bạo, hoặc bản năng săn mồi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wolflike creature prowled through the forest. (Sinh vật giống như sói lảng vảng trong khu rừng.)
    • His wolflike grin made everyone uneasy. (Nụ cười mang đặc tính sói của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
    • They moved in a wolflike pack, hunting together. (Họ di chuyển như một bầy sói, cùng nhau săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wolflike" + danh từ: Thường dùng để nhấn mạnh sự dữ tợn hoặc bản năng tự nhiên.
    • The general had a wolflike cunning in battle. (Vị tướng sự xảo quyệt như sói trong trận chiến.)
  • "wolflike" trong văn học: Dùng để mô tả nhân vật hoặc sinh vật tính cách hoang dã, khó kiểm soát.
    • Her wolflike eyes glowed in the darkness. (Đôi mắt giống sói của ấy phát sáng trong bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Wolf (n): con sói.
    • The wolf howled at the moon. (Con sói lên dưới ánh trăng.)
  • Wolfish (adj): thuộc về sói, tính hung dữ như sói (tương tự "wolflike").
    • He had a wolfish appetite. (Anh ta cảm giác thèm ăn như sói.)
Từ đồng nghĩa
  • Wolfish: giống như sói, mang đặc tính của sói.
  • Predatory: thuộc về săn mồi, hung dữ.
  • Feral: hoang dã, không được thuần hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "wolflike", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả hành vi:
    • Act wolflike: hành động như sói.
      • He acted wolflike, stalking his prey. (Anh ta hành động như sói, rình mò con mồi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cry wolf": báo động giả, kêu cứu khi không cần thiết.
    • Don't cry wolf too often, or no one will believe you. (Đừng báo động giả quá nhiều, nếu không sẽ không ai tin bạn.)
  • "Lone wolf": người thích sống một mình, hành động độc lập.
    • He is a lone wolf, preferring to work alone. (Anh ta một con sói đơn độc, thích làm việc một mình.)