wolfman
Định nghĩa
Danh từ: Người sói – một sinh vật quái dị có khả năng biến đổi hình dạng từ người thành sói và ngược lại, thường xuất hiện trong văn hóa dân gian và các tác phẩm kinh dị.
Ví dụ sử dụng
- (Dân làng khiếp sợ người sói lang thang trong khu rừng vào ban đêm.)
- (Trong bộ phim, người sói biến hình dưới ánh trăng tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to turn into a wolfman": biến thành người sói.
- He was cursed to turn into a wolfman every night. (Anh ta bị nguyền rủa phải biến thành người sói mỗi đêm.)
"the legend of the wolfman": truyền thuyết về người sói.
- The legend of the wolfman has been told for centuries. (Truyền thuyết về người sói đã được kể trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Werewolf (danh từ): người sói (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- He believed he was a werewolf after the bite. (Anh ta tin mình là người sói sau vết cắn.)
- Lycanthrope (danh từ): người mắc chứng hóa sói (thuật ngữ khoa học viễn tưởng).
- The doctor studied the lycanthrope's behavior during the full moon. (Bác sĩ nghiên cứu hành vi của người mắc chứng hóa sói trong thời gian trăng tròn.)
Từ đồng nghĩa
- Người sói: sinh vật nửa người nửa sói.
- Quái vật sói: nhấn mạnh tính chất đáng sợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn into a wolfman: biến thành người sói.
- He turned into a wolfman when the moon was full. (Anh ta biến thành người sói khi trăng tròn.)
- Hunt like a wolfman: săn mồi như người sói.
- The creature hunted like a wolfman, using speed and stealth. (Sinh vật săn mồi như người sói, sử dụng tốc độ và sự lén lút.)
Thành ngữ liên quan
- The wolfman within: con người sói bên trong (ám chỉ bản năng hoang dã tiềm ẩn).
- He struggled to control the wolfman within him. (Anh ta vật lộn để kiểm soát con người sói bên trong mình.)
- Howl at the moon like a wolfman: hú lên dưới trăng như người sói.
- The actor learned to howl at the moon like a wolfman for the scene. (Diễn viên học cách hú lên dưới trăng như người sói cho cảnh quay.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống