wolfsbane

Định nghĩa

Danh từ: - Cây phụ tử (Aconitum): "wolfsbane" tên gọi chung cho một loại cây thân thảo lâu năm độc tính cao, thuộc chi Ô đầu (Aconitum). Loại cây này nguồn gốc từ châu Âu châu Á, thường mọc hoangvùng núi cao. Đặc điểm nhận dạng: rộng, hình tròn, hoa màu vàng hoặc xanh tím, rễ củ phát triển thành chùm.

dụ sử dụng
  • (Người thợ săn cổ đại đã dùng cây phụ tử để tẩm độc vào mũi tên khi săn sói.)
  • (Cây phụ tử rất độc đối với cả động vật con người, ngay cả với một lượng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as deadly as wolfsbane": cực kỳ nguy hiểm, chết người (ẩn dụ).

    • The venom of that snake is as deadly as wolfsbane. (Nọc độc của con rắn đó chết người như cây phụ tử.)
  • "the legend of wolfsbane": truyền thuyết về cây phụ tử, thường gắn với ma sói phù thủy trong văn hóa dân gian.

    • In many European folktales, wolfsbane is said to repel werewolves. (Trong nhiều câu chuyện dân gian châu Âu, cây phụ tử được cho khả năng xua đuổi ma sói.)
Biến thể từ gần giống
  • Aconite (danh từ): tên khoa học của cây phụ tử, thường dùng trong y học cổ truyền độc chất học.

    • Aconite poisoning requires immediate medical treatment. (Ngộ độc cây phụ tử cần được điều trị y tế ngay lập tức.)
  • Monkshood (danh từ): tên gọi khác của cây phụ tử, dựa trên hình dáng hoa giống trùm đầu của tu .

    • Monkshood is another common name for wolfsbane. (Monkshood một tên gọi phổ biến khác của cây phụ tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Poison plant: cây độc (chỉ chung các loại cây độc tính).
  • Herbaceous perennial: cây thân thảo lâu năm (mô tả đặc điểm sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "A wolf in wolfsbane": một kẻ nguy hiểm nhưng lại mang vẻ ngoài vô hại (ẩn dụ văn học, ít phổ biến).
    • He seemed friendly, but his actions were a wolf in wolfsbane. (Anh ta có vẻ thân thiện, nhưng hành động của anh ta lại một kẻ nguy hiểm mang vẻ ngoài vô hại.)
wolfsbane
A gardener carefully handles wolfsbane while wearing thick gloves.