wollastonite
Định nghĩa
Danh từ: - Wollastonite: một loại khoáng vật có màu trắng hoặc xám, thường được tìm thấy trong đá vôi biến chất; là một silicat canxi.
Ví dụ sử dụng
- (Wollastonite thường được sử dụng trong gốm sứ và vật liệu xây dựng.)
- (Màu trắng của wollastonite khiến nó có giá trị làm chất độn trong sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "natural wollastonite": wollastonite tự nhiên, chưa qua xử lý.
- Natural wollastonite is mined from metamorphic limestone deposits. (Wollastonite tự nhiên được khai thác từ các mỏ đá vôi biến chất.)
- "synthetic wollastonite": wollastonite tổng hợp, được sản xuất nhân tạo.
- Synthetic wollastonite is used in high-temperature applications. (Wollastonite tổng hợp được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Wollastonitic (tính từ): thuộc về hoặc có chứa wollastonite.
- The wollastonitic composition of the rock affects its melting point. (Thành phần wollastonitic của đá ảnh hưởng đến điểm nóng chảy của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến; đây là tên khoa học cụ thể của một khoáng vật.
Các cụm từ liên quan
- Wollastonite deposit: mỏ wollastonite.
- The wollastonite deposit in this region is one of the largest in the world. (Mỏ wollastonite ở khu vực này là một trong những mỏ lớn nhất thế giới.)
- Wollastonite fiber: sợi wollastonite.
- Wollastonite fibers are used as a reinforcing agent in composites. (Sợi wollastonite được sử dụng làm chất gia cố trong vật liệu composite.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "wollastonite" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống