wollstonecraft
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nhà văn và nhà nữ quyền tiên phong người Anh: "Wollstonecraft" dùng để chỉ Mary Wollstonecraft (1759–1797), một nhà văn và nhà hoạt động nữ quyền đầu tiên, người đã phủ nhận quyền thống trị của nam giới và ủng hộ giáo dục bình đẳng cho phụ nữ. Bà là mẹ của nhà văn Mary Shelley.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn sách "Sự bảo vệ quyền lợi của phụ nữ" của Wollstonecraft là một văn bản nền tảng của chủ nghĩa nữ quyền.)
- (Nhiều nhà nữ quyền hiện đại coi Wollstonecraft là người tiên phong trong cuộc đấu tranh vì bình đẳng giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wollstonecraftian": thuộc về hoặc liên quan đến tư tưởng của Mary Wollstonecraft.
- Her Wollstonecraftian ideals influenced the suffrage movement. (Những lý tưởng Wollstonecraft của bà đã ảnh hưởng đến phong trào đòi quyền bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Wollstonecraftian (adj): mang tính chất của Wollstonecraft, liên quan đến tư tưởng nữ quyền của bà.
- The lecture focused on Wollstonecraftian philosophy. (Bài giảng tập trung vào triết lý Wollstonecraft.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà nữ quyền tiên phong: feminist pioneer (trong bối cảnh lịch sử).
- Nhà văn nữ quyền: feminist writer.
Các cụm từ liên quan
- "Wollstonecraft’s legacy": di sản của Wollstonecraft, thường được dùng để chỉ những đóng góp của bà cho nữ quyền.
- Wollstonecraft’s legacy continues to inspire activists today. (Di sản của Wollstonecraft tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động ngày nay.)
Thành ngữ liên quan
- "The Wollstonecraft tradition": truyền thống Wollstonecraft, chỉ một dòng tư tưởng nữ quyền bắt nguồn từ các tác phẩm của bà.
- The Wollstonecraft tradition emphasizes rationality and equality. (Truyền thống Wollstonecraft nhấn mạnh lý trí và bình đẳng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "wollstonecraft"