wolstonian glaciation
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành địa chất học): - Thời kỳ băng hà Wolstonian: Là thời kỳ băng hà kế cuối cùng (thứ hai từ cuối lên) trong kỷ Pleistocene ở khu vực Anh Quốc. Thuật ngữ này cũng chỉ các trầm tích (đất, đá) được hình thành trong giai đoạn đó.
Ví dụ sử dụng
- (Thời kỳ băng hà Wolstonian được nhận biết qua các trầm tích băng hà đặc trưng ở miền đông nước Anh.)
- (Các nhà địa chất nghiên cứu thời kỳ băng hà Wolstonian để hiểu về những biến đổi khí hậu trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wolstonian glaciation stage": Giai đoạn băng hà Wolstonian.
- The Wolstonian glaciation stage is older than the Devensian but younger than the Anglian. (Giai đoạn băng hà Wolstonian già hơn giai đoạn Devensian nhưng trẻ hơn giai đoạn Anglian.)
"Wolstonian glacial deposits": Trầm tích băng hà Wolstonian.
- These Wolstonian glacial deposits contain evidence of multiple ice advances. (Các trầm tích băng hà Wolstonian này chứa bằng chứng về nhiều đợt băng tiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Wolstonian (tính từ): thuộc về thời kỳ băng hà Wolstonian.
- Wolstonian sediments are often found in river valleys. (Trầm tích Wolstonian thường được tìm thấy ở các thung lũng sông.)
- Pre-Wolstonian (tính từ): trước thời kỳ băng hà Wolstonian.
- Pre-Wolstonian interglacial periods were warmer. (Các thời kỳ gian băng trước Wolstonian ấm hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Saalian glaciation (thuật ngữ tương đương ở châu Âu lục địa): thời kỳ băng hà Saale.
- Penultimate glaciation (thuật ngữ chung): thời kỳ băng hà áp chót.
Các cụm từ liên quan
- Wolstonian ice sheet: Dải băng Wolstonian.
- The Wolstonian ice sheet covered much of the British Isles. (Dải băng Wolstonian bao phủ phần lớn quần đảo Anh.)
- Wolstonian interglacial: Gian băng Wolstonian (thời kỳ ấm giữa hai giai đoạn băng hà).
- Fossil pollen helps identify the Wolstonian interglacial. (Phấn hoa hóa thạch giúp xác định gian băng Wolstonian.)