woman of the street

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gái điếm, gái mại dâm: "woman of the street" một cách nói ẩn dụ, lịch sự hơn, chỉ một người phụ nữ hành nghề mại dâm, tức là người phụ nữ tham gia vào quan hệ tình dục để đổi lấy tiền.
dụ sử dụng
  • ( ấy bị ép buộc trở thành gái điếm để sinh tồn.)
  • (Cuốn tiểu thuyết kể câu chuyện bi thảm của một gái mại dâm ở London thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a woman of the streets" (dạng số nhiều): thường dùng để chỉ chung những người phụ nữ hành nghề mại dâm trong một bối cảnh xã hội.

    • Charities tried to help women of the streets find new jobs. (Các tổ chức từ thiện cố gắng giúp những gái điếm tìm công việc mới.)
  • "streetwalker" (từ đồng nghĩa thông tục hơn): gái đứng đường, người hành nghề mại dâm trên đường phố.

    • The police arrested several streetwalkers in the red-light district. (Cảnh sát đã bắt giữ nhiều gái đứng đườngkhu đèn đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Woman (n): người phụ nữ.
  • Street (n): đường phố.
  • Man of the street (n): người đàn ông bình thường, không phải gái mại dâm (không liên quan đến nghĩa chính của cụm từ này).
Từ đồng nghĩa
  • Prostitute (n): gái mại dâm (từ trung tính, chính xác).
  • Hooker (n): gái điếm (từ lóng, thông tục).
  • Call girl (n): gái gọi (người hành nghề qua điện thoại, thường cao cấp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk the streets: đi bộ trên đường phố (thường mang nghĩa ẩn dụ chỉ hành nghề mại dâm).
    • She was forced to walk the streets to feed her children. ( ấy bị ép phải đi bán dâm để nuôi con.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lady of the night" (thành ngữ): gái điếm, tương tự như "woman of the street" nhưng phần thơ mộng hơn.

    • The lady of the night waited under the streetlamp. (Gái điếm đợi dưới ngọn đèn đường.)
  • "Street smarts" (thành ngữ): sự khôn ngoan đường phố, không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính.