woman's clothing
Định nghĩa
Danh từ: Quần áo phụ nữ, chỉ trang phục được thiết kế dành riêng cho phụ nữ mặc.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để mua sắm quần áo phụ nữ tại cửa hàng thời trang.)
- (Cửa hàng có nhiều lựa chọn quần áo phụ nữ, bao gồm váy, chân váy và áo cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "woman's clothing line": dòng sản phẩm quần áo phụ nữ.
- The designer launched a new woman's clothing line for the summer season. (Nhà thiết kế đã ra mắt một dòng sản phẩm quần áo phụ nữ mới cho mùa hè.)
- "woman's clothing department": khu vực quần áo phụ nữ (trong cửa hàng bách hóa).
- You can find the woman's clothing department on the second floor. (Bạn có thể tìm thấy khu vực quần áo phụ nữ ở tầng hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Women's clothing: biến thể phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự (quần áo của phụ nữ, thường dùng số nhiều).
- The shop specializes in women's clothing. (Cửa hàng chuyên về quần áo phụ nữ.)
- Woman's apparel: trang phục phụ nữ (cách nói trang trọng hơn).
- The catalog features the latest woman's apparel trends. (Danh mục giới thiệu các xu hướng trang phục phụ nữ mới nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Women's wear: quần áo nữ (thuật ngữ trong ngành thời trang).
- The fashion show focused on women's wear. (Buổi trình diễn thời trang tập trung vào quần áo nữ.)
- Ladies' clothing: quần áo phụ nữ (cách nói lịch sự, thông dụng).
- The ladies' clothing section is on the left. (Khu vực quần áo phụ nữ ở bên trái.)
Các cụm từ liên quan
- "woman's clothing store": cửa hàng quần áo phụ nữ.
- She owns a boutique woman's clothing store downtown. (Cô ấy sở hữu một cửa hàng quần áo phụ nữ cao cấp ở trung tâm thành phố.)
- "woman's clothing size": kích cỡ quần áo phụ nữ.
- The woman's clothing size chart helps customers choose the right fit. (Bảng kích cỡ quần áo phụ nữ giúp khách hàng chọn đúng size.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "woman's clothing", nhưng có thể liên quan đến cụm "dressed in woman's clothing": mặc quần áo phụ nữ.
- He was dressed in woman's clothing for the costume party. (Anh ấy đã mặc quần áo phụ nữ cho bữa tiệc hóa trang.)