woman's hat

Định nghĩa

Danh từ: Một loại dành cho phụ nữ, thường được thiết kế với nhiều kiểu dáng, chất liệu trang trí khác nhau, mặt hàng được bán bởi thợ làm (milliner).

dụ sử dụng
  • ( ấy đội một chiếc phụ nữ đẹp đến đám cưới.)
  • (Cửa hàng bán nhiều loại phụ nữ, từ thanh lịch đến giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "woman's hat" thường được dùng để chỉ một loại riêng biệt, khác với nam giới (man's hat) về kiểu dáng phụ kiện đi kèm.
  • Trong ngành thời trang, thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ đến một bộ sưu tập dành cho phụ nữ.
Biến thể từ gần giống
  • Woman's hats (danh từ số nhiều): Nhiều chiếc phụ nữ.

    • The collection features various woman's hats from different eras. (Bộ sưu tập bao gồm nhiều loại phụ nữ từ các thời kỳ khác nhau.)
  • Millinery (danh từ): Nghề làm hoặc các sản phẩm nói chung.

    • She studied millinery to design woman's hats. ( ấy học nghề làm để thiết kế phụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hat for women: dành cho phụ nữ.
  • Lady's hat: của quý (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on a woman's hat: đội phụ nữ.
    • She put on a woman's hat before going out. ( ấy đội một chiếc phụ nữ trước khi ra ngoài.)
  • Take off a woman's hat: bỏ phụ nữ ra.
    • He helped her take off her woman's hat at the door. (Anh ấy giúp ấy bỏ phụ nữ ra ở cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • "A woman's hat makes the outfit": Một chiếc phụ nữ làm nên bộ trang phụcnói phụ kiện quan trọng).
    • She believes that a woman's hat makes the outfit, so she always chooses carefully. ( ấy tin rằng một chiếc phụ nữ làm nên bộ trang phục, vậy ấy luôn chọn lựa kỹ lưỡng.)