woman-worship
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Sự tôn sùng phụ nữ: "woman-worship" chỉ hành động tôn thờ, ngưỡng mộ hoặc đề cao phụ nữ một cách quá mức, thường mang tính lý tưởng hóa hoặc sùng bái trong văn hóa, tôn giáo hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Khái niệm tôn sùng phụ nữ xuất hiện trong thơ ca hiệp sĩ thời Trung cổ.)
- (Thái độ của anh ấy đối với bạn gái gần như là sự tôn sùng phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice woman-worship": thực hành việc tôn sùng phụ nữ.
- Some ancient cultures practiced woman-worship through goddess cults. (Một số nền văn hóa cổ đại thực hành tôn sùng phụ nữ qua các tín ngưỡng nữ thần.)
"an act of woman-worship": một hành động tôn sùng phụ nữ.
- Writing poems about her was an act of woman-worship. (Viết thơ về cô ấy là một hành động tôn sùng phụ nữ.)
Biến thể và từ gần giống
Woman-worshipper (danh từ): người tôn sùng phụ nữ.
- He was known as a woman-worshipper in his social circle. (Anh ta được biết đến như một người tôn sùng phụ nữ trong vòng xã hội của mình.)
Woman-worshipping (tính từ): có tính chất tôn sùng phụ nữ.
- The woman-worshipping rituals were performed annually. (Các nghi lễ tôn sùng phụ nữ được thực hiện hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
- Gynolatry (danh từ): sự tôn thờ phụ nữ (từ hiếm, thường dùng trong học thuật).
- Feminine idealization (danh từ): sự lý tưởng hóa phụ nữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng):
- Look up to women: ngưỡng mộ phụ nữ.
- He always looked up to women as superior beings. (Anh ấy luôn ngưỡng mộ phụ nữ như những sinh vật cao quý.)
Thành ngữ liên quan
- Put women on a pedestal: đặt phụ nữ lên bệ đỡ (tôn sùng, lý tưởng hóa phụ nữ).
- He put her on a pedestal, which is a form of woman-worship. (Anh ấy đặt cô ấy lên bệ đỡ, đó là một hình thức tôn sùng phụ nữ.)