womaniser

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông đào hoa, thích tán tỉnh nhiều phụ nữ: "womaniser" chỉ một người đàn ông thói quen hoặc xu hướng tìm kiếm duy trì các mối quan hệ tình dục ngắn hạn với nhiều phụ nữ khác nhau. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường ám chỉ sự thiếu chung thủy hoặc thái độ xem nhẹ cảm xúc của người khác.
dụ sử dụng
  • (Anh ta nổi tiếng một kẻ đào hoa, luôn tán tỉnh những người phụ nữ khác nhau tại các bữa tiệc.)
  • (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết một người đàn ông đào hoa quyến rũ, cuối cùng học được cách chung thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a notorious womaniser": kẻ đào hoa khét tiếng.
    • The celebrity was a notorious womaniser, with many short-lived romances. (Người nổi tiếng đó một kẻ đào hoa khét tiếng, với nhiều mối tình chóng vánh.)
  • "to be labelled a womaniser": bị gán cho cái mác đào hoa.
    • After several public scandals, he was labelled a womaniser by the media. (Sau nhiều vụ bê bối công khai, anh ta bị truyền thông gán cho cái mác đào hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Womanise (động từ, hiếm): hành động tán tỉnh nhiều phụ nữ.
    • He tends to womanise whenever he travels alone. (Anh ta xu hướng tán tỉnh phụ nữ mỗi khi đi du lịch một mình.)
  • Womanising (danh từ/động từ dạng hiện tại phân từ): hành vi đào hoa.
    • His womanising eventually ruined his marriage. (Hành vi đào hoa của anh ta cuối cùng đã phá hủy cuộc hôn nhân của mình.)
  • Ladies' man (danh từ): người đàn ông được phụ nữ ưa thích (sắc thái trung tính hơn).
    • He's a real ladies' man, but not necessarily a womaniser. (Anh ấy người được phụ nữ yêu thích, nhưng không hẳn là kẻ đào hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Don Juan: kẻ si tình, thường dùng trong văn học, chỉ người đàn ông quyến rũ nhiều phụ nữ.
  • Casanova: người đàn ông lăng nhăng, nổi tiếng với nhiều cuộc tình ngắn hạn.
  • Philanderer: kẻ lăng nhăng, hay tán tỉnh phụ nữ một cách thiếu nghiêm túc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp cho "womaniser", nhưng có thể dùng các cụm mô tả hành vi tương tự):
    • To chase after women: theo đuổi phụ nữ.
      • He spends his weekends chasing after women at bars. (Anh ta dành cuối tuần để theo đuổi phụ nữcác quán bar.)
    • To play the field: hẹn hò với nhiều người cùng lúc.
      • She doesn't want to settle down yet; she prefers to play the field. ( ấy chưa muốn ổn định; ấy thích hẹn hò với nhiều người cùng lúc.)
Thành ngữ liên quan
  • A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừu, chỉ người đàn ông có vẻ ngoài hiền lành nhưng thực chất kẻ đào hoa.
    • He seemed polite, but everyone knew he was a wolf in sheep's clothing—a true womaniser. (Anh ta có vẻ lịch sự, nhưng mọi người đều biết anh ta sói đội lốt cừumột kẻ đào hoa thực thụ.)
  • To have a roving eye: ánh mắt lả lơi, thích nhìn ngắm phụ nữ khác.
    • Even in a relationship, he can't help having a roving eye. (Ngay cả khi đang mối quan hệ, anh ta không thể ngừng ánh mắt lả lơi.)