womanizer
Định nghĩa
Danh từ: Womanizer chỉ một người đàn ông có thói quen tán tỉnh, quyến rũ và có quan hệ tình cảm ngắn ngủi với nhiều phụ nữ, thường không có ý định cam kết lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nổi tiếng là một kẻ tán tỉnh nhiều phụ nữ vì không bao giờ ở bên một người phụ nữ quá vài tuần.)
- (Bộ phim miêu tả một người đàn ông quyến rũ nhưng lăng nhăng, người cuối cùng học được giá trị của tình yêu đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a reputation as a womanizer": có tiếng là kẻ lăng nhăng.
- Despite his success, he has a reputation as a womanizer. (Mặc dù thành công, anh ta có tiếng là kẻ lăng nhăng.)
"to be accused of being a womanizer": bị buộc tội là kẻ tán tỉnh nhiều phụ nữ.
- The politician was accused of being a womanizer during the scandal. (Chính trị gia đó bị buộc tội là kẻ tán tỉnh nhiều phụ nữ trong vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
Womanizing (danh từ/danh động từ): hành vi tán tỉnh nhiều phụ nữ.
- His womanizing eventually led to his divorce. (Hành vi tán tỉnh nhiều phụ nữ của anh ta cuối cùng dẫn đến ly hôn.)
Womanizer (tính từ): không có dạng tính từ phổ biến, nhưng có thể dùng "womanizing" như tính từ.
- He has a womanizing habit that annoys his friends. (Anh ta có thói quen tán tỉnh nhiều phụ nữ khiến bạn bè khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Lothario: người đàn ông quyến rũ phụ nữ, thường dùng trong văn học.
- Casanova: người đàn ông nổi tiếng với nhiều cuộc tình ngắn ngủi.
- Playboy: người đàn ông giàu có, thích tán tỉnh nhiều phụ nữ mà không cam kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To womanize: (động từ, ít dùng) hành động tán tỉnh nhiều phụ nữ.
- He womanizes at every party he attends. (Anh ta tán tỉnh nhiều phụ nữ ở mọi bữa tiệc anh ta tham dự.)
Thành ngữ liên quan
A wolf in sheep's clothing: kẻ giả nhân giả nghĩa, thường ám chỉ người đàn ông tỏ ra tốt bụng nhưng thực chất là kẻ lăng nhăng.
- He seemed charming, but he was just a wolf in sheep's clothing. (Anh ta có vẻ quyến rũ, nhưng thực chất chỉ là kẻ giả nhân giả nghĩa.)
To play the field: tán tỉnh nhiều người cùng lúc.
- He prefers to play the field rather than settle down. (Anh ta thích tán tỉnh nhiều người hơn là ổn định.)