womb-to-tomb
Định nghĩa
- Tính từ: "womb-to-tomb" là một tính từ ghép, mô tả điều gì đó kéo dài suốt cuộc đời, từ khi sinh ra (trong bụng mẹ, ) cho đến khi chết (nấm mồ, ). Nó nhấn mạnh tính liên tục, trọn vẹn và không gián đoạn trong suốt vòng đời của một người.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty cung cấp chế độ bảo hiểm y tế từ khi sinh ra cho đến khi chết cho nhân viên của mình.)
- (Tình bạn của họ là một mối quan hệ suốt đời, không bao giờ dao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"womb-to-tomb care": chăm sóc toàn diện suốt đời, thường dùng trong bối cảnh dịch vụ xã hội hoặc y tế.
- The government is planning a womb-to-tomb welfare system for the elderly. (Chính phủ đang lên kế hoạch cho một hệ thống phúc lợi từ khi sinh ra đến khi chết dành cho người cao tuổi.)
"womb-to-tomb employment": việc làm suốt đời, thường chỉ một công việc hoặc công ty mà người ta gắn bó từ khi bắt đầu sự nghiệp đến khi nghỉ hưu.
- In the past, many workers expected womb-to-tomb employment with a single company. (Trong quá khứ, nhiều công nhân mong đợi một công việc suốt đời với một công ty duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Lifelong (tính từ): suốt đời, kéo dài cả cuộc đời.
- She has a lifelong passion for painting. (Cô ấy có một niềm đam mê suốt đời với hội họa.)
- From cradle to grave (cụm từ): từ nôi đến mồ, đồng nghĩa với "womb-to-tomb".
- The new policy ensures support from cradle to grave. (Chính sách mới đảm bảo sự hỗ trợ từ nôi đến mồ.)
Từ đồng nghĩa
- Lifelong: suốt đời.
- Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
- Enduring: bền bỉ, kéo dài.
- Uninterrupted: không bị gián đoạn.
Các cụm từ liên quan
- From womb to tomb: cụm từ mô tả quá trình trọn vẹn của cuộc sống.
- The novel chronicles the hero's journey from womb to tomb. (Cuốn tiểu thuyết ghi lại hành trình của người anh hùng từ khi sinh ra đến khi chết.)
Thành ngữ liên quan
- Cradle to grave: từ nôi đến mồ, tương tự như "womb-to-tomb", thường dùng trong chính sách xã hội hoặc bảo hiểm.
- The state provides cradle-to-grave education and healthcare. (Nhà nước cung cấp giáo dục và y tế từ nôi đến mồ.)