women's rightist
Định nghĩa
Danh từ: women's rightist là một người ủng hộ hoặc hoạt động vì quyền của phụ nữ, đặc biệt là trong các phong trào đấu tranh cho bình đẳng giới. Từ này thường được dùng để chỉ những người theo chủ nghĩa nữ quyền (feminist) một cách cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người đấu tranh cho quyền phụ nữ nổi tiếng, người đã đấu tranh cho trả lương bình đẳng trong nhiều thập kỷ.)
- (Nhiều người đấu tranh cho quyền phụ nữ đã tập trung tại cuộc biểu tình để yêu cầu quyền sinh sản tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- có thể mang sắc thái lịch sử hoặc chính trị, thường được dùng trong bối cảnh các phong trào đấu tranh cụ thể (ví dụ: Phong trào đòi quyền bầu cử đầu thế kỷ 20).
- Trong văn nói hiện đại, từ này ít phổ biến hơn so với (người theo chủ nghĩa nữ quyền), nhưng vẫn được dùng để nhấn mạnh khía cạnh chính trị - xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- women's rights (danh từ số nhiều): quyền của phụ nữ.
- The fight for women's rights is ongoing. (Cuộc đấu tranh cho quyền của phụ nữ vẫn đang tiếp diễn.)
- women's rightism (danh từ): chủ nghĩa đấu tranh cho quyền phụ nữ (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Feminist (danh từ): người theo chủ nghĩa nữ quyền.
- Suffragist (danh từ): người đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ (thường dùng trong lịch sử).
- Gender equality activist (danh từ): nhà hoạt động vì bình đẳng giới.
Các cụm từ liên quan
- To be a women's rightist: là một người đấu tranh cho quyền phụ nữ.
- She proudly identifies as a women's rightist. (Cô ấy tự hào xác định mình là một người đấu tranh cho quyền phụ nữ.)
Thành ngữ liên quan
- Fight for women's rights: đấu tranh cho quyền của phụ nữ.
- They have been fighting for women's rights since the 1960s. (Họ đã đấu tranh cho quyền của phụ nữ từ những năm 1960.)