women's army corps
Danh từ: - Quân đoàn phụ nữ: "women's army corps" là một đơn vị quân đội bao gồm toàn bộ phụ nữ, được tổ chức trong Thế chiến thứ hai nhưng hiện không còn là một nhánh riêng biệt của Quân đội Hoa Kỳ. Thuật ngữ này thường được viết hoa (Women's Army Corps, viết tắt WAC) khi chỉ một tổ chức cụ thể. - Lực lượng nữ quân nhân: Cũng có thể dùng để chỉ một binh chủng hoặc đội hình quân sự dành riêng cho nữ giới, dù không còn tồn tại dưới hình thức chính thức.
- (Quân đoàn phụ nữ được thành lập vào năm 1942 để cho phép phụ nữ phục vụ trong các vai trò phi chiến đấu.)
- (Cô ấy tự hào vì đã phục vụ trong quân đoàn phụ nữ trong thời chiến.)
"to be part of the Women's Army Corps": thuộc về quân đoàn phụ nữ.
- Many women who were part of the Women's Army Corps later became advocates for gender equality. (Nhiều phụ nữ từng thuộc quân đoàn phụ nữ sau này trở thành những người ủng hộ bình đẳng giới.)
"the legacy of the women's army corps": di sản của quân đoàn phụ nữ.
- The legacy of the women's army corps includes paving the way for women in modern military roles. (Di sản của quân đoàn phụ nữ bao gồm việc mở đường cho phụ nữ trong các vai trò quân sự hiện đại.)
Women's Army Corps (WAC): viết tắt chính thức của "women's army corps", thường được dùng trong văn bản lịch sử và quân sự.
- The WAC was disbanded in 1978 when women were fully integrated into the regular Army. (Quân đoàn phụ nữ (WAC) bị giải tán vào năm 1978 khi phụ nữ được hòa nhập hoàn toàn vào Quân đội chính quy.)
Women in the military: cụm từ tổng quát hơn, chỉ phụ nữ phục vụ trong quân đội nói chung.
- Female military corps: quân đoàn nữ giới (cách diễn đạt tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
- Women's auxiliary corps: quân đoàn phụ trợ nữ giới (thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chỉ các đơn vị hỗ trợ).
Serve in: phục vụ trong (một đơn vị).
- She served in the women's army corps for three years. (Cô ấy đã phục vụ trong quân đoàn phụ nữ trong ba năm.)
Join the women's army corps: gia nhập quân đoàn phụ nữ.
- Many women joined the women's army corps to support the war effort. (Nhiều phụ nữ đã gia nhập quân đoàn phụ nữ để hỗ trợ nỗ lực chiến tranh.)
- "The WAC spirit": tinh thần của quân đoàn phụ nữ, chỉ sự kiên cường và cống hiến của các nữ quân nhân.
- The WAC spirit inspired generations of women to pursue military careers. (Tinh thần của quân đoàn phụ nữ đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ phụ nữ theo đuổi sự nghiệp quân sự.)