women's liberation movement

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): - Phong trào giải phóng phụ nữ: "women's liberation movement" chỉ phong trào xã hội chính trị nhằm đấu tranh cho quyền bình đẳng giữa phụ nữ nam giới. Phong trào này tập trung vào việc xóa bỏ sự bất bình đẳng về kinh tế, xã hội, pháp văn hóa phụ nữ phải chịu đựng.

dụ sử dụng
  • (Phong trào giải phóng phụ nữ đã đạt được đà phát triển vào những năm 1960 1970.)
  • ( ấy một nhà lãnh đạo chủ chốt trong phong trào giải phóng phụ nữ, ủng hộ quyền lương bình đẳng quyền sinh sản.)
  • (Phong trào giải phóng phụ nữ đã thách thức vai trò giới tính truyền thống trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the women's liberation movement": một phần của phong trào giải phóng phụ nữ.

    • Many young activists were proud to be part of the women's liberation movement. (Nhiều nhà hoạt động trẻ tự hào một phần của phong trào giải phóng phụ nữ.)
  • "the goals of the women's liberation movement": các mục tiêu của phong trào giải phóng phụ nữ.

    • The goals of the women's liberation movement included legal equality and social justice. (Các mục tiêu của phong trào giải phóng phụ nữ bao gồm bình đẳng pháp công bằng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Women's liberation (n): giải phóng phụ nữ (dạng rút gọn của cụm từ đầy đủ).

    • She wrote extensively about women's liberation in her essays. ( ấy viết nhiều về giải phóng phụ nữ trong các bài luận của mình.)
  • Feminist movement (n): phong trào nữ quyền (thường được dùng đồng nghĩa, nhưng phạm vi rộng hơn).

    • The feminist movement shares many goals with the women's liberation movement. (Phong trào nữ quyền chia sẻ nhiều mục tiêu với phong trào giải phóng phụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Feminism: chủ nghĩa nữ quyền (hệ tư tưởng phong trào đấu tranh cho quyền phụ nữ).
  • Equal rights movement: phong trào quyền bình đẳng (có thể bao gồm cả nam giới các nhóm khác).
Các cụm từ liên quan
  • To fight for women's liberation: đấu tranh cho giải phóng phụ nữ.

    • They fought for women's liberation through protests and legal campaigns. (Họ đấu tranh cho giải phóng phụ nữ thông qua các cuộc biểu tình chiến dịch pháp .)
  • To support the women's liberation movement: ủng hộ phong trào giải phóng phụ nữ.

    • Many men also supported the women's liberation movement. (Nhiều nam giới cũng ủng hộ phong trào giải phóng phụ nữ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A woman's place is in the house... and the Senate!": một khẩu hiệu châm biếm trong phong trào giải phóng phụ nữ, nhấn mạnh rằng phụ nữ quyền tham gia chính trị (dựa trên câu nói truyền thống "a woman's place is in the home").
  • "Sisterhood is powerful": tình chị em mạnh mẽ (khẩu hiệu nhấn mạnh sự đoàn kết giữa phụ nữ trong phong trào).
women's liberation movement
The women's liberation movement advocated for equal pay and opportunities.