women's liberationist

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ủng hộ phong trào giải phóng phụ nữ: "women's liberationist" chỉ một người, thường phụ nữ nhưng cũng có thể nam giới, tích cực ủng hộ tham gia vào phong trào đấu tranh cho quyền bình đẳng của phụ nữ, đặc biệt trong bối cảnh xã hội, chính trị kinh tế. Từ này nhấn mạnh việc chống lại sự áp bức bất công dựa trên giới tính.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người ủng hộ phong trào giải phóng phụ nữ nổi tiếng, người đã đấu tranh cho mức lương công bằng trong nhiều thập kỷ.)
  • (Nhiều người ủng hộ phong trào giải phóng phụ nữ đã tổ chức các cuộc biểu tình để đòi quyền sinh sản.)
  • (Cuốn sách khám phá cuộc đời của những người ủng hộ phong trào giải phóng phụ nữ thời kỳ đầu vào những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "women's liberationist movement": phong trào giải phóng phụ nữ, dùng để chỉ tập thể những người theo chủ nghĩa này.
    • The women's liberationist movement gained momentum in the 1970s. (Phong trào giải phóng phụ nữ đã đạt được đà phát triển vào những năm 1970.)
  • "to identify as a women's liberationist": tự nhận mình người ủng hộ phong trào giải phóng phụ nữ.
    • Many young activists today still identify as women's liberationists. (Nhiều nhà hoạt động trẻ ngày nay vẫn tự nhận mình người ủng hộ phong trào giải phóng phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Women's liberation (danh từ): phong trào giải phóng phụ nữ.
    • Women's liberation was a key social movement of the 20th century. (Phong trào giải phóng phụ nữ một phong trào xã hội quan trọng của thế kỷ 20.)
  • Liberationist (danh từ): người theo chủ nghĩa giải phóng (có thể dùng cho các phong trào khác, không chỉ phụ nữ).
    • He is a liberationist fighting for animal rights. (Anh ấy một người theo chủ nghĩa giải phóng đấu tranh cho quyền động vật.)
  • Feminist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa nữ quyền, thường được dùng đồng nghĩa nhưng rộng hơn, bao gồm cả lý thuyết hành động.
    • She is a feminist who advocates for gender equality. ( ấy một người theo chủ nghĩa nữ quyền ủng hộ bình đẳng giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Feminist: người theo chủ nghĩa nữ quyền.
    • She is a feminist who writes about women's rights. ( ấy một nhà nữ quyền viết về quyền phụ nữ.)
  • Suffragist: người đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ (thường dùng trong lịch sử).
    • The suffragists were early women's liberationists. (Những người đấu tranh cho quyền bầu cử những người ủng hộ phong trào giải phóng phụ nữ thời kỳ đầu.)
  • Equal rights activist: nhà hoạt động quyền bình đẳng.
    • She is an equal rights activist focusing on gender issues. ( ấy một nhà hoạt động quyền bình đẳng tập trung vào các vấn đề giới tính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "women's liberationist". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như:
    • Fight for: đấu tranh cho.
      • Women's liberationists fight for equal opportunities. (Những người ủng hộ phong trào giải phóng phụ nữ đấu tranh cho cơ hội bình đẳng.)
    • Advocate for: ủng hộ, biện hộ cho.
      • They advocate for policy changes. (Họ ủng hộ các thay đổi chính sách.)
Thành ngữ liên quan
  • "Second-wave feminism": làn sóng nữ quyền thứ hai, gắn liền với phong trào giải phóng phụ nữ những năm 1960-1980.
    • The women's liberationist movement is often associated with second-wave feminism. (Phong trào giải phóng phụ nữ thường được gắn với làn sóng nữ quyền thứ hai.)
  • "The personal is political": cá nhân chính trị, một khẩu hiệu của phong trào giải phóng phụ nữ.
    • Women's liberationists used the slogan "the personal is political" to highlight how private issues reflect public inequalities. (Những người ủng hộ phong trào giải phóng phụ nữ đã sử dụng khẩu hiệu "cá nhân chính trị" để nhấn mạnh cách các vấn đề riêng tư phản ánh bất bình đẳng công cộng.)
women's liberationist
A women's liberationist speaks at a public rally for equal rights.