won-lost record

Định nghĩa

Danh từ: (thể thao) Bảng thành tích thắng-thua, một bản ghi chép hoặc thống về số trận thắng so với số trận thua của một đội, vận động viên, hoặc đội chơi trong một mùa giải hoặc giải đấu cụ thể. Thuật ngữ này thường được dùng để đánh giá hiệu suất xếp hạng.

dụ sử dụng
  • (Đội bóng kết thúc mùa giải với bảng thành tích thắng-thua 10 trận thắng 5 trận thua.)
  • (Bảng thành tích thắng-thua của ấy với tư cách vận động viên ném bóng thật ấn tượng, với 20 trận thắng chỉ 3 trận thua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to improve one's won-lost record": cải thiện bảng thành tích thắng-thua của ai đó.

    • The coach is focused on helping the player improve his won-lost record this season. (Huấn luyện viên tập trung vào việc giúp vận động viên cải thiện bảng thành tích thắng-thua của anh ấy trong mùa giải này.)
  • "a perfect won-lost record": bảng thành tích thắng-thua hoàn hảo (thắng tất cả các trận).

    • The team achieved a perfect won-lost record of 16-0. (Đội bóng đã đạt được bảng thành tích thắng-thua hoàn hảo 16-0.)
Biến thể từ gần giống
  • Win-loss record: bảng thành tích thắng-thua (cách viết phổ biến khác).

    • His win-loss record as a quarterback is outstanding. (Bảng thành tích thắng-thua của anh ấy với tư cách tiền vệ thật xuất sắc.)
  • Record (n): thành tích, kỷ lục (thường dùng để chỉ bảng thành tích nói chung).

    • The team has a strong record this year. (Đội bóng một thành tích mạnh mẽ trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Performance statistics: số liệu thống về hiệu suất.
  • Match results: kết quả trận đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To post a won-lost record: công bố hoặc đạt được bảng thành tích thắng-thua.
    • The pitcher posted a won-lost record of 12-8 last season. (Vận động viên ném bóng đã đạt được bảng thành tích thắng-thua 12-8 vào mùa giải trước.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a losing record: bảng thành tích thua nhiều hơn thắng.

    • The team has a losing record this season, so they need to improve. (Đội bóng bảng thành tích thua nhiều hơn thắng trong mùa giải này, vậy họ cần cải thiện.)
  • To break even in the record: bảng thành tích thắng-thua cân bằng (số trận thắng bằng số trận thua).

    • After a tough start, the team managed to break even in the record with 8 wins and 8 losses. (Sau một khởi đầu khó khăn, đội bóng đã xoay xở để bảng thành tích thắng-thua cân bằng với 8 trận thắng 8 trận thua.)
won-lost record
The team's won-lost record is displayed on the scoreboard.