wonder boy

Định nghĩa

Danh từ: Thần đồng, người đàn ông trẻ thành công xuất sắc

"Wonder boy" dùng để chỉ một người đàn ông trẻ tuổi đạt được thành công vượt trội hoặc tài năng đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó, thường từ khi còn rất trẻ.

dụ sử dụng
  • (Mark Zuckerberg được coi một thần đồng trong ngành công nghệ.)
  • (Nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi đã trở thành một thần đồng sau khi chiến thắng cuộc thi quốc tế.)
  • (Anh ấy một thần đồng trong làng bóng đá, ghi bàn từ khi mới mười sáu tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hailed as a wonder boy": được ca ngợi như một thần đồng.

    • The young scientist was hailed as a wonder boy after his groundbreaking discovery. (Nhà khoa học trẻ đã được ca ngợi như một thần đồng sau phát hiện mang tính đột phá của mình.)
  • "a wonder boy of something": thần đồng trong lĩnh vực nào đó.

    • He is a wonder boy of modern art, selling his paintings for millions. (Anh ấy một thần đồng của nghệ thuật hiện đại, bán tranh với giá hàng triệu đô.)
Biến thể từ gần giống
  • Wonder girl (danh từ): thần đồng nữ, gái trẻ thành công xuất sắc.

    • She is a wonder girl in mathematics, solving complex problems at age twelve. ( ấy một thần đồng toán học, giải các bài toán phức tạptuổi mười hai.)
  • Wonder kid (danh từ): đứa trẻ thần đồng (có thể dùng cho cả nam nữ).

    • The wonder kid amazed everyone with his coding skills. (Đứa trẻ thần đồng đã làm mọi người kinh ngạc với kỹ năng lập trình của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần đồng: người tài năng vượt trội từ nhỏ.
  • Người trẻ tài năng, người trẻ xuất chúng: chỉ người trẻ thành tích nổi bật.
  • Prodigy: thần đồng (từ tiếng Anh, thường dùng trong văn cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wonder boy", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - to become a wonder boy: trở thành thần đồng. - He became a wonder boy after his first album sold millions. (Anh ấy trở thành thần đồng sau khi album đầu tiên bán được hàng triệu bản.)

Thành ngữ liên quan
  • A wonder boy in the making: một thần đồng đang hình thành, đang phát triển.
    • She is a wonder boy in the making, already showing great skills in programming. ( ấy một thần đồng đang hình thành, đã thể hiện kỹ năng lập trình tuyệt vời.)
wonder boy
A young wonder boy confidently plays a complex piano piece on stage.