wonder child
Định nghĩa
Danh từ:
- Thần đồng: "wonder child" dùng để chỉ một đứa trẻ có tài năng phi thường, được công nhận từ khi còn rất nhỏ. Từ này nhấn mạnh khả năng vượt trội và sự kỳ diệu của đứa trẻ đó trong một lĩnh vực cụ thể như âm nhạc, toán học, hoặc nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Mozart là một thần đồng đã sáng tác nhạc từ năm lên năm tuổi.)
- (Họa sĩ trẻ được coi là một thần đồng trong thế giới hội họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be hailed as a wonder child": được ca ngợi như một thần đồng. Ví dụ: (Cô ấy được ca ngợi như một thần đồng sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi toán quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Child prodigy (danh từ): thần đồng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn). Ví dụ: (Anh ấy là một thần đồng chơi vĩ cầm.)
- Prodigy (danh từ): người có tài năng đặc biệt (thường dùng cho cả trẻ em và người lớn). Ví dụ: (Nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi là một người có tài năng đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Thần đồng: child prodigy, prodigy, genius child.
- Tài năng trẻ: young talent, gifted child.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "A wonder child in the making": một thần đồng đang hình thành, ám chỉ một đứa trẻ đang phát triển tài năng. Ví dụ: (Với trí nhớ phi thường, cô bé là một thần đồng đang hình thành.)