wonder flower

Định nghĩa

Danh từ: - Hoa kỳ diệu: "wonder flower" một loại cây lâu năm nguồn gốc từ Nam Phi, nổi bật với những bông hoa trắng mọc thành chùm dài rất bền. Loài hoa này thường được xuất khẩu sang châu Âu châu Mỹ để làm hoa cắt cành vào mùa đông.

dụ sử dụng
  • (Hoa kỳ diệu được đánh giá cao nhờ khả năng nở hoa vào mùa đông.)
  • (Nông dân xuất khẩu hoa kỳ diệu sang châu Âu cho mùa lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate wonder flowers": trồng hoa kỳ diệu.
    • The greenhouse specializes in cultivating wonder flowers for the cut flower market. (Nhà kính chuyên trồng hoa kỳ diệu để cung cấp cho thị trường hoa cắt cành.)
  • "a spike of wonder flowers": một chùm hoa kỳ diệu.
    • Each spike of wonder flowers can last for weeks in a vase. (Mỗi chùm hoa kỳ diệu có thể tươi lâu đến vài tuần trong bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Wonder flower (không biến thể phổ biến, nhưng có thể viết liền "wonderflower" trong một số tài liệu không chính thức).
  • Chincherinchee (danh từ): tên gọi khác của loài hoa này, thường dùng trong tiếng Anh thông thường.
    • Chincherinchee is another name for the wonder flower. (Chincherinchee một tên gọi khác của hoa kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ornithogalum thyrsoides (tên khoa học): tên khoa học của loài hoa này.
  • Star of Bethlehem (tên thông dụng): một tên gọi khác, nhưng cần lưu ý tên này cũng dùng cho nhiều loài khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "wonder flower".

Thành ngữ liên quan
  • "a wonder flower in a desert": một điều hiếm có, kỳ diệu giữa khó khăn.
    • Finding a loyal friend in that harsh environment was like a wonder flower in a desert. (Tìm được một người bạn trung thành trong môi trường khắc nghiệt đó giống như một bông hoa kỳ diệu giữa sa mạc.)
wonder flower
A florist arranges a bouquet of wonder flowers in a vase.