wonderberry

Định nghĩa

Danh từ: Quả wonderberry (còn gọi là đen vườn cải tiến) một giống cây thuộc họ (Solanaceae), được lai tạo từ cây đen (Solanum nigrum). Quả của nhỏ, có thể ăn được, thường màu cam hoặc đen khi chín, được trồng phổ biến trong vườn nhà.

dụ sử dụng
  • (Cây wonderberry cho ra những quả mọng nhỏ, ăn được, vị ngọt khi chín.)
  • (Tôi đã gieo hạt wonderberry trong vườn nhà vào mùa xuân năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow wonderberry": trồng cây wonderberry.
    • Many gardeners enjoy growing wonderberry for its easy care and tasty fruit. (Nhiều người làm vườn thích trồng wonderberry dễ chăm sóc quả ngon.)
  • "wonderberry jam": mứt wonderberry.
    • She made a delicious wonderberry jam from the harvest. ( ấy đã làm một loại mứt wonderberry thơm ngon từ vụ thu hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Wonderberry (danh từ): chỉ loại quả hoặc cây cụ thể này.
  • Solanum nigrum (danh từ khoa học): tên khoa học của cây đen, nguồn gốc của wonderberry.
  • Garden huckleberry (danh từ): tên gọi khác của wonderberry trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • đen vườn: tên gọi thông thường trong tiếng Việt ( không phải giống hoang dã).
  • Quả mọng vườn: mô tả chung cho loại quả này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "wonderberry".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wonderberry".