wonderer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tràn đầy sự ngưỡng mộ và kinh ngạc: "Wonderer" chỉ một người cảm thấy ngạc nhiên, thán phục trước một điều gì đó, thường là vẻ đẹp hoặc sự kỳ diệu của thế giới.
- Người tò mò, ham hiểu biết: "Wonderer" cũng dùng để chỉ một người có tính tò mò, luôn muốn khám phá và tìm hiểu về những điều chưa biết.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ là một người thực sự ngưỡng mộ, nhìn chằm chằm vào những vì sao với đôi mắt mở to.)
- (Là một người ham hiểu biết, cô ấy dành hàng giờ để đọc về các nền văn minh cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a wonderer at heart": một người có bản chất tò mò, thích ngạc nhiên.
- He is a wonderer at heart, always asking questions about the world. (Anh ấy về bản chất là một người ham hiểu biết, luôn đặt câu hỏi về thế giới.)
- "to be a wonderer of nature": một người ngưỡng mộ thiên nhiên.
- She is a wonderer of nature, finding joy in every sunset. (Cô ấy là người ngưỡng mộ thiên nhiên, tìm thấy niềm vui trong mỗi hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Wonder (danh từ/động từ): sự ngạc nhiên, sự tò mò; cảm thấy ngạc nhiên.
- The wonder of the universe is endless. (Sự kỳ diệu của vũ trụ là vô tận.)
- Wonderful (tính từ): tuyệt vời, kỳ diệu.
- She had a wonderful time exploring the forest. (Cô ấy đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi khám phá khu rừng.)
- Wondrous (tính từ): kỳ diệu, đáng kinh ngạc (mang tính trang trọng hơn).
- The wondrous beauty of the mountains left them speechless. (Vẻ đẹp kỳ diệu của những ngọn núi khiến họ không nói nên lời.)
Từ đồng nghĩa
- Admirer: người ngưỡng mộ.
- She is an admirer of modern art. (Cô ấy là một người ngưỡng mộ nghệ thuật hiện đại.)
- Curious person: người tò mò.
- He is a curious person who loves to travel. (Anh ấy là một người tò mò, thích đi du lịch.)
- Seeker: người tìm kiếm (tri thức, sự thật).
- A seeker of truth often becomes a wonderer. (Một người tìm kiếm sự thật thường trở thành một người ham hiểu biết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wonder about something: tự hỏi, thắc mắc về điều gì.
- She often wonders about the meaning of life. (Cô ấy thường tự hỏi về ý nghĩa của cuộc sống.)
- Wonder at something: ngạc nhiên, kinh ngạc trước điều gì.
- We wondered at the size of the ancient tree. (Chúng tôi ngạc nhiên trước kích thước của cây cổ thụ.)
Thành ngữ liên quan
- No wonder: không có gì lạ, dễ hiểu thôi.
- No wonder he is a wonderer; he grew up in a library. (Không có gì lạ khi anh ấy là một người ham hiểu biết; anh ấy lớn lên trong một thư viện.)
- Wonder of the world: kỳ quan thế giới.
- The Great Wall is one of the wonders of the world. (Vạn Lý Trường Thành là một trong những kỳ quan thế giới.)