wonderfulness
Định nghĩa
Danh từ: - Sự tuyệt vời, phẩm chất xuất sắc đáng ngưỡng mộ: "wonderfulness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó rất tốt đẹp, đáng ngạc nhiên và khiến người ta cảm thấy ngưỡng mộ. Nó mô tả mức độ cao nhất của sự xuất sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Sự tuyệt vời của hoàng hôn khiến mọi người không nói nên lời.)
- (Cô ấy được khen ngợi vì sự xuất sắc trong màn trình diễn của mình.)
- (Sự tuyệt vời của chiếc bánh này không thể tả nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the wonderfulness of something": cụm từ nhấn mạnh phẩm chất tuyệt vời của một đối tượng cụ thể.
- We were amazed by the wonderfulness of the natural landscape. (Chúng tôi kinh ngạc trước sự tuyệt vời của cảnh quan thiên nhiên.)
- "a sense of wonderfulness": cảm giác về sự tuyệt vời, thường dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc thẩm mỹ.
- The artist's work conveys a deep sense of wonderfulness. (Tác phẩm của nghệ sĩ truyền tải một cảm giác sâu sắc về sự tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Wonderful (tính từ): tuyệt vời, xuất sắc.
- This is a wonderful opportunity. (Đây là một cơ hội tuyệt vời.)
- Wonderfully (trạng từ): một cách tuyệt vời.
- She sang wonderfully at the concert. (Cô ấy hát một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.)
- Wonder (danh từ/động từ): sự ngạc nhiên, điều kỳ diệu; ngạc nhiên.
- The Grand Canyon is a natural wonder. (Hẻm núi Grand Canyon là một kỳ quan thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Excellence: sự xuất sắc, ưu việt.
- Magnificence: sự tráng lệ, lộng lẫy.
- Splendor: vẻ huy hoàng, rực rỡ.
- Superiority: sự vượt trội, ưu thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "wonderfulness". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to appreciate" (đánh giá cao) với danh từ này:
- I truly appreciate the wonderfulness of this moment. (Tôi thực sự đánh giá cao sự tuyệt vời của khoảnh khắc này.)
Thành ngữ liên quan
- "Out of this world": tuyệt vời đến mức không tưởng tượng nổi.
- The taste of this dish is out of this world. (Hương vị của món ăn này tuyệt vời không tưởng.)
- "The cream of the crop": phần tinh túy nhất, xuất sắc nhất.
- This athlete is the cream of the crop in her sport. (Vận động viên này là người xuất sắc nhất trong môn thể thao của cô ấy.)