wonk

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ham học một cách lố bịch: "wonk" chỉ một sinh viên hoặc người bị coi quá chăm chỉ, nhàm chán thường bị chế giễu thái độ học tập nghiêm túc quá mức.
    • Chuyên gia kỹ thuật: Trong ngữ cảnh chính trị hoặc chính sách, "wonk" còn dùng để chỉ người kiến thức sâu về các vấn đề kỹ thuật hoặc chi tiết, thường trong lĩnh vực chính sách công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was labeled a wonk because he spent all his time in the library. (Anh ta bị gán mác kẻ mọt sách dành toàn bộ thời gian trong thư viện.)
    • The policy wonk explained the budget in great detail to the committee. (Chuyên gia chính sách đã giải thích ngân sách một cách chi tiết cho ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wonk" với nghĩa tích cực: Trong giới chính trị, "wonk" có thể mang nghĩa tích cực, chỉ một người đam mê hiểu biết sâu sắc về chính sách.

    • She is a true policy wonk who loves analyzing data. ( ấy một chuyên gia chính sách thực thụ, người thích phân tích dữ liệu.)
  • "wonk" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường được dùng để miêu tả những người hướng nội, thích học thuật ít quan tâm đến các hoạt động xã hội.

Biến thể từ gần giống
  • Wonky (tính từ): lệch lạc, không ổn định; hoặc (thông tục) tính chất kỹ thuật, phức tạp.
    • The table is a bit wonky because one leg is shorter. (Cái bàn hơi lệch một chân ngắn hơn.)
    • The wonky details of the bill confused everyone. (Những chi tiết kỹ thuật phức tạp của dự luật đã làm mọi người bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Swot (Anh-Anh): người học chăm chỉ quá mức, thường bị chế giễu.
  • Nerd: người quá tập trung vào học thuật hoặc sở thích kỹ thuật, đôi khi bị coi kỳ quặc.
  • Grind: người học tập hoặc làm việc không ngừng nghỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "wonk", nhưng có thể dùng trong các cụm như "wonk out" (không chính thức): tập trung quá mức vào chi tiết kỹ thuật.)
    • He tends to wonk out when discussing tax policies. (Anh ấy xu hướng sa đà vào chi tiết kỹ thuật khi thảo luận về chính sách thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • "Policy wonk": chuyên gia chính sách, người đam mê các chi tiết chính sách công.

    • The conference was full of policy wonks debating healthcare reform. (Hội nghị đầy các chuyên gia chính sách tranh luận về cải cách y tế.)
  • "Wonkish" (tính từ): mang tính chất của một wonk, chuyên sâu về kỹ thuật hoặc học thuật.

    • His wonkish presentation was hard for the general public to follow. (Bài thuyết trình chuyên sâu của anh ấy khó để công chúng theo dõi.)
wonk
A student is often called a wonk for spending all his time in the library.