wood anemone

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hải quỳ rừng (châu Âu): "wood anemone" chỉ một loài cây thân thảo lâu năm thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), thường mọc trong các khu rừng rụng châu Âu. Cây hoa đơn độc màu trắng, nở vào mùa xuân.
    • Cây hải quỳ rừng (Bắc Mỹ): "wood anemone" cũng chỉ một loài cây tương tự ở miền đông Bắc Mỹ, hoa màu trắng phớt hồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wood anemone blooms in early spring, carpeting the forest floor with white flowers. (Cây hải quỳ rừng nở hoa vào đầu mùa xuân, phủ kín nền rừng bằng những bông hoa trắng.)
    • I saw a beautiful wood anemone while hiking in the Appalachian Mountains. (Tôi đã thấy một cây hải quỳ rừng tuyệt đẹp khi đi bộ đường dàidãy núi Appalachian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wood anemone" trong văn học: Thường được nhắc đến như biểu tượng của sự mong manh, tinh khiết sự sống mới sau mùa đông.
    • The poet described the wood anemone as a "fragile herald of spring". (Nhà thơ miêu tả cây hải quỳ rừng như "sứ giả mong manh của mùa xuân".)
Biến thể từ gần giống
  • Anemone (danh từ): hải quỳ (chi thực vật nói chung).

    • Anemones come in many colors, but the wood anemone is usually white. (Cây hải quỳ nhiều màu sắc, nhưng cây hải quỳ rừng thường màu trắng.)
  • Woodland (tính từ): thuộc về rừng.

    • Woodland flowers like the wood anemone thrive in shaded areas. (Các loài hoa rừng như cây hải quỳ rừng phát triển tốtnhững khu vực bóng râm.)
Từ đồng nghĩa
  • Windflower: tên gọi khác của cây hải quỳ, cánh hoa mỏng manh dễ bị lay động bởi gió.
    • The windflower, also known as wood anemone, is a sign of spring. (Cây hải quỳ gió, còn được gọi là cây hải quỳ rừng, dấu hiệu của mùa xuân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wood anemone", đây một danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a wood anemone in the breeze": thành ngữ so sánh sự mong manh, yếu đuối hoặc dễ bị tổn thương.
    • She swayed like a wood anemone in the breeze, delicate and graceful. ( ấy đung đưa như một cây hải quỳ rừng trong làn gió nhẹ, mỏng manh duyên dáng.)
wood anemone
A single wood anemone blooms in a sun-dappled forest clearing.