wood ant

Định nghĩa

Danh từ: Kiến gỗmột loài kiến màu nâu đỏ, thường sốngchâu Âu, điển hình sống trong các tổ kiếnkhu vực rừng cây. Loài kiến này được gọi là "wood ant" chúng thường được tìm thấy trong môi trường gỗ rừng.

dụ sử dụng
  • (Kiến gỗ thường được thấy xây những tổ kiến lớn trong các khu rừng châu Âu.)
  • (Kiến gỗ đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng bằng cách kiểm soát số lượng côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wood ant colony"đàn kiến gỗ.
    • A single wood ant colony can contain thousands of individuals. (Một đàn kiến gỗ duy nhất có thể chứa hàng nghìn cá thể.)
  • "wood ant mound" kiến gỗ.
    • The wood ant mound is made of pine needles and twigs. ( kiến gỗ được làm từ thông cành cây nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Red wood ant (danh từ): kiến gỗ đỏmột phân loài cụ thể của kiến gỗ.
    • The red wood ant is known for its aggressive behavior when defending its nest. (Kiến gỗ đỏ nổi tiếng với hành vi hung dữ khi bảo vệ tổ của mình.)
  • Wood (danh từ): gỗtừ gốc của "wood ant", chỉ chất liệu hoặc khu vực rừng.
  • Ant (danh từ): kiếnloài côn trùng chung.
Từ đồng nghĩa
  • Forest antkiến rừng (chỉ chung các loài kiến sống trong rừng, không đặc thù như "wood ant").
  • European wood antkiến gỗ châu Âu (tên khoa học: ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wood ant", nhưng có thể liên quan đến các câu nói về kiến nói chung: - "Busy as an ant"bận rộn như kiến (ám chỉ sự chăm chỉ). - The wood ant workers are as busy as an ant, collecting food all day. (Những con kiến thợ kiến gỗ bận rộn như kiến, thu thập thức ăn cả ngày.)

wood ant
A wood ant carries a small twig back to its anthill.