wood block

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mộc bản: Trong nghệ thuật in ấn, "wood block" chỉ một khối gỗ khắc hình vẽ hoặc chữ lên bề mặt, dùng để tạo ra các bản in. Đây một kỹ thuật in ấn cổ điển, thường được dùng trong in tranh, sách hoặc văn bản.
    • Khối gỗ (nói chung): "wood block" cũng có thể chỉ một miếng gỗ hình khối, thường được dùng trong đồ chơi xây dựng hoặc làm vật liệu thô.
dụ sử dụng
  • Mộc bản:

    • The artist carved a beautiful landscape into the wood block. (Người nghệ sĩ đã khắc một phong cảnh đẹp lên mộc bản.)
    • Wood block printing was a major technique in ancient East Asian art. (In mộc bản một kỹ thuật chính trong nghệ thuật Đông Á cổ đại.)
  • Khối gỗ:

    • Children love to stack wood blocks to build towers. (Trẻ em thích xếp các khối gỗ để xây tháp.)
    • The carpenter used a wood block as a base for the sculpture. (Người thợ mộc dùng một khối gỗ làm đế cho tác phẩm điêu khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carve a wood block": khắc mộc bản.

    • He spent weeks carving a wood block for the print. (Anh ấy đã dành nhiều tuần để khắc một mộc bản cho bản in.)
  • "wood block print": bản in từ mộc bản.

    • The museum displayed a collection of Japanese wood block prints. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bản in mộc bản Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodcut (n): một thuật ngữ khác chỉ kỹ thuật in từ mộc bản, thường đồng nghĩa với "wood block print".

    • Woodcut is a form of relief printing. (Khắc gỗ một hình thức in nổi.)
  • Woodblock (n): cách viết liền không dấu cách, có nghĩa tương tự.

    • Woodblock printing originated in China. (In mộc bản nguồn gốc từ Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Engraving block: khối khắc (thường chỉ chung các khối in ấn).
  • Printing block: khối in (dùng trong in ấn nói chung, có thể làm từ gỗ hoặc kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carve into: khắc vào (một bề mặt).

    • The design was carved into the wood block with precision. (Họa tiết đã được khắc vào mộc bản một cách chính xác.)
  • Print from: in từ (một khuôn mẫu).

    • They printed the image from the wood block onto paper. (Họ đã in hình ảnh từ mộc bản lên giấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not the sharpest tool in the shed": (thành ngữ không trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng để so sánh với khối gỗ thô) nghĩa không thông minh lắm.
    • He's a bit like a wood block when it comes to learning. (Anh ấy hơi chậm hiểu khi học hỏi.)
wood block
An artist carefully carves a design into a wood block.