wood engraving

Định nghĩa

Danh từ: 1. Bản khắc gỗ: "wood engraving" chỉ một bản in được tạo ra từ một khối gỗ khắc hình thiết kế lên bề mặt. Kỹ thuật này thường được dùng trong nghệ thuật in ấn để tạo ra các hình ảnh chi tiết. 2. Nghệ thuật khắc gỗ: "wood engraving" cũng có thể chỉ quá trình hoặc kỹ thuật tạo ra các bản in từ khối gỗ, nơi người nghệ sĩ khắc các đường nét lên bề mặt gỗ, sau đó bôi mực in lên giấy.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng một bộ sưu tập các bản khắc gỗ hiếm từ thế kỷ 19.)
  • (Anh ấy đã dành nhiều giờ để hoàn thiện kỹ thuật khắc gỗ của mình.)
  • (Bản khắc gỗ này mô tả một phong cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wood engraving" thường được dùng để phân biệt với "woodcut" (khắc gỗ nổi) — trong khi "woodcut" khắc dọc theo thớ gỗ, "wood engraving" khắc trên mặt cắt ngang của gỗ, cho phép tạo ra các chi tiết tinh xảo hơn.
  • Trong lịch sử, "wood engraving" phát triển mạnh vào thế kỷ 19, đặc biệt trong minh họa sách báo chí.
Biến thể từ gần giống
  • Wood engraver (danh từ): thợ khắc gỗ, người thực hiện kỹ thuật khắc gỗ.
    • The wood engraver carefully carved the design into the block. (Người thợ khắc gỗ cẩn thận khắc thiết kế lên khối gỗ.)
  • Wood engraving (tính từ): thuộc về khắc gỗ, dùng để mô tả các tác phẩm hoặc kỹ thuật liên quan.
    • The wood engraving process requires precision and patience. (Quy trình khắc gỗ đòi hỏi sự chính xác kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodcut (danh từ): bản khắc gỗ nổi, thường độ chi tiết thấp hơn "wood engraving".
  • Engraving on wood (cụm từ): khắc trên gỗ, một cách diễn đạt khác cho "wood engraving".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wood engraving", nhưng có thể dùng: - Carve into wood: khắc vào gỗ. - The artist carved intricate patterns into wood for the engraving. (Nghệ sĩ đã khắc các họa tiết phức tạp vào gỗ để làm bản khắc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "wood engraving", nhưng có thể tham khảo: - As fine as a wood engraving: (tinh xảo như một bản khắc gỗ) — dùng để miêu tả sự tỉ mỉ, chi tiết. - The lacework was as fine as a wood engraving. (Đường ren tinh xảo như một bản khắc gỗ.)

wood engraving
A wood engraving of a forest scene hangs on the wall.