wood frog

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ếch gỗ: "Wood frog" một loài ếch màu nâu nhạt, phân bố rộng rãicác khu rừng ẩm ướtBắc Mỹ, đặc biệt rừng vân sam. Loài ếch này thường được tìm thấy trong các khu vực nhiều cây cối, nơi chúng sinh sống kiếm ăn.
dụ sử dụng
  • (Ếch gỗ nổi tiếng với khả năng sống sót trong nhiệt độ đóng băng vào mùa đông.)
  • (Một con ếch gỗ có thể được nhận dạng bằng màu nâu nhạt các mảng tối giống như mặt nạ quanh mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wood frog habitat": Môi trường sống của ếch gỗ.

    • The wood frog habitat primarily consists of moist woodlands and spruce forests. (Môi trường sống của ếch gỗ chủ yếu bao gồm các khu rừng ẩm ướt rừng vân sam.)
  • "Wood frog cryoprotectant": Chất chống đông của ếch gỗ.

    • The wood frog produces a natural cryoprotectant that prevents ice crystals from damaging its cells. (Ếch gỗ sản xuất một chất chống đông tự nhiên ngăn chặn các tinh thể băng làm hỏng tế bào của .)
Biến thể từ gần giống
  • Wood frog tadpole: Nòng nọc ếch gỗ.

    • The wood frog tadpole develops quickly in temporary ponds. (Nòng nọc ếch gỗ phát triển nhanh chóng trong các ao tạm thời.)
  • Wood frog species: Loài ếch gỗ.

    • The wood frog species is scientifically known as Lithobates sylvaticus. (Loài ếch gỗ tên khoa học Lithobates sylvaticus.)
Từ đồng nghĩa
  • Lithobates sylvaticus: Tên khoa học của ếch gỗ.
    • The wood frog is also referred to as Lithobates sylvaticus in scientific literature. (Ếch gỗ còn được gọi là Lithobates sylvaticus trong tài liệu khoa học.)
  • Rana sylvatica: Một tên gọi khác của ếch gỗ (tên ).
    • In older classifications, the wood frog was called Rana sylvatica. (Trong các phân loại , ếch gỗ được gọi là Rana sylvatica.)
Các cụm từ liên quan
  • Wood frog population: Quần thể ếch gỗ.

    • The wood frog population in this region has declined due to habitat loss. (Quần thể ếch gỗ trong khu vực này đã suy giảm do mất môi trường sống.)
  • Wood frog adaptation: Sự thích nghi của ếch gỗ.

    • The wood frog adaptation to cold climates is a remarkable biological phenomenon. (Sự thích nghi của ếch gỗ với khí hậu lạnh một hiện tượng sinh học đáng chú ý.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a wood frog in spring": Giống như ếch gỗ vào mùa xuân (ám chỉ sự hồi sinh hoặc hoạt động mạnh mẽ sau thời gian dài ngủ đông).
    • After the long winter, he emerged from his room like a wood frog in spring, full of energy. (Sau mùa đông dài, anh ấy bước ra khỏi phòng như một con ếch gỗ vào mùa xuân, tràn đầy năng lượng.)
wood frog
A wood frog rests on a mossy log in a sun-dappled forest.