wood horsetail

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cỏ đuôi ngựa gỗ: "Wood horsetail" tên gọi của một loài thực vật thuộc chi Equisetum, thường mọcvùng ôn đới của châu Âu, châu Á (ngoại trừ miền nam nước Nga) bắc Bắc Mỹ. Loài cây này thân rỗng, các đốt, thường được tìm thấynhững khu vực ẩm ướt như bờ suối, rừng thưa.

dụ sử dụng
  • (Cây cỏ đuôi ngựa gỗ thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt dọc theo bờ suối.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây cỏ đuôi ngựa gỗ để hiểu chu kỳ sinh sản độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wood horsetail" trong y học cổ truyền: Loài cây này đôi khi được sử dụng trong các bài thuốc dân gian nhờ hàm lượng silica cao, giúp tăng cường xương liên kết.
    • In traditional medicine, wood horsetail is used as a diuretic and for wound healing. (Trong y học cổ truyền, cây cỏ đuôi ngựa gỗ được dùng làm thuốc lợi tiểu chữa lành vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Field horsetail (Equisetum arvense): Một loài cỏ đuôi ngựa khác, phổ biến hơn, thường mọcruộng đồng.
  • Marsh horsetail (Equisetum palustre): Loài cỏ đuôi ngựa mọcđầm lầy, độc tính cao hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Equisetum sylvaticum: Tên khoa học của loài cây này.
  • Cỏ đuôi ngựa rừng: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wood horsetail".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wood horsetail".

wood horsetail
A small cluster of wood horsetail grows beside a shaded forest path.