wood laurel

Định nghĩa

Danh từ: Wood laurel (cây nguyệt quế gỗ) một loại cây bụi thường xanh.

  1. Cây bụi Bắc Mỹ: Một loại cây bụi thường xanh nguồn gốc từ Bắc Mỹ, bóng hoa màu trắng hoặc hồng.
  2. Cây bụi Á-Âu: Một loại cây bụi thường xanh phổ biếnchâu Á châu Âu, hình bầu dục, da bóng, hoa màu vàng xanh.
dụ sử dụng
  • (Cây wood laurel được biết đến với bóng hoa trắng đẹp.)
  • (Trong khu vườn, cây wood laurel thêm vẻ thanh lịch với tán thường xanh.)
  • (Cây bụi wood laurel ở Á-Âu da bóng hoa màu vàng xanh.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Wood laurel thường được dùng trong lĩnh vực thực vật học hoặc làm vườn để chỉ các loài cây bụi thường xanh thuộc chi (Bắc Mỹ) hoặc (Á-Âu).
  • Trong văn hóa, cây wood laurel Bắc Mỹ còn được gọi là "mountain laurel" thường được trồng làm cây cảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Mountain laurel (cây nguyệt quế núi): Một tên gọi khác cho loài wood laurel Bắc Mỹ ().
  • Spurge laurel (cây nguyệt quế gai): Một loài cây khác thuộc chi , tương tự nhưng độc.
Từ đồng nghĩa
  • Evergreen shrub: cây bụi thường xanh (mô tả chung).
  • Kalmia (khi nói về loài Bắc Mỹ).
  • Daphne (khi nói về loài Á-Âu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wood laurel".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wood laurel".
wood laurel
A wood laurel blooms with white flowers in the shaded forest.