wood nettle

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tầm ma gỗ: "wood nettle" một loại cây thân thảo lâu năm, thường mọcnhững khu rừng giàu dinh dưỡng. Cây lông châm chích (gây ngứa, rát khi chạm vào) được dùng để lấy sợi dệt vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wood nettle in the forest can cause a painful sting if you touch it. (Cây tầm ma gỗ trong rừng có thể gây ra vết châm chích đau đớn nếu bạn chạm vào .)
    • Farmers used wood nettle fibers to make ropes and textiles in the past. (Trước đây, nông dân đã dùng sợi từ cây tầm ma gỗ để làm dây thừng vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wood nettle as a source of fiber": cây tầm ma gỗ như một nguồn sợi tự nhiên.

    • Wood nettle has been historically valued for its strong fibers used in textiles. (Cây tầm ma gỗ từ lâu đã được đánh giá cao nhờ sợi chắc khỏe dùng trong dệt may.)
  • "The stinging hairs of wood nettle": lông châm chích của cây tầm ma gỗ.

    • The stinging hairs on wood nettle contain chemicals that cause skin irritation. (Lông châm chích trên cây tầm ma gỗ chứa các hóa chất gây kích ứng da.)
Biến thể từ gần giống
  • Stinging nettle (danh từ): cây tầm ma châm chích (một loại cây tương tự nhưng thường mọcnơi ẩm ướt hơn).

    • Stinging nettle is often confused with wood nettle, but they grow in different habitats. (Cây tầm ma châm chích thường bị nhầm với cây tầm ma gỗ, nhưng chúng mọccác môi trường khác nhau.)
  • Nettle fiber (danh từ): sợi tầm ma.

    • Nettle fiber from wood nettle is used to make sustainable fabrics. (Sợi tầm ma từ cây tầm ma gỗ được dùng để làm vải bền vững.)
Từ đồng nghĩa
  • Laportea canadensis: tên khoa học của cây tầm ma gỗ.

    • Wood nettle is scientifically known as Laportea canadensis. (Cây tầm ma gỗ tên khoa học Laportea canadensis.)
  • Canada nettle: tên gọi khác của cây tầm ma gỗ.

    • In some regions, wood nettle is simply called Canada nettle. (Ở một số vùng, cây tầm ma gỗ được gọi đơn giản cây tầm ma Canada.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "wood nettle". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả hành động với cây này:
    • Avoid touching wood nettle: tránh chạm vào cây tầm ma gỗ.
      • Hikers should avoid touching wood nettle to prevent skin irritation. (Người đi bộ đường dài nên tránh chạm vào cây tầm ma gỗ để ngăn kích ứng da.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "wood nettle". Tuy nhiên, có thể mở rộng với các cụm từ mô tả đặc tính của :
    • "Like touching wood nettle": giống như chạm vào cây tầm ma gỗ (ám chỉ điều đó gây khó chịu hoặc đau đớn bất ngờ).
      • Dealing with that rude customer was like touching wood nettle. (Xử lý vị khách thô lỗ đó giống như chạm vào cây tầm ma gỗ vậy.)
wood nettle
A hiker carefully avoids touching the wood nettle growing along the forest path.