wood paper

/'wud,peipə/
Học thuật
Thân thiện
wood paper

A sheet of wood paper rests on the artist's drafting table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy làm từ bột gỗ: "wood paper" một loại giấy được sản xuất chủ yếu từ bột gỗ, thường gỗ mềm hoặc gỗ cứng đã được nghiền nhỏ xử lý hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This book is printed on inexpensive wood paper. (Cuốn sách này được in trên loại giấy gỗ giá rẻ.)
    • The recycling plant separates wood paper from other types of waste. (Nhà máy tái chế phân loại giấy gỗ ra khỏi các loại rác thải khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chemical wood paper": giấy gỗ hóa học, loại giấy được sản xuất từ bột gỗ đã qua xử lý hóa học để loại bỏ lignin, cho chất lượng giấy tốt hơn ít bịvàng theo thời gian.
    • Archival documents are often printed on chemical wood paper for longevity. (Các tài liệu lưu trữ thường được in trên giấy gỗ hóa học đểtuổi thọ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Wood pulp (n): bột gỗ, nguyên liệu thô chính để sản xuất "wood paper".

    • The factory imports wood pulp to manufacture paper. (Nhà máy nhập khẩu bột gỗ để sản xuất giấy.)
  • Wood-free paper (n): giấy không chứa bột gỗ học, thường chỉ giấy được làm từ bột gỗ hóa học hoặc các sợi cellulose tinh khiết khác, chất lượng cao hơn độ bền lâu hơn so với "wood paper" thông thường.

    • For important certificates, wood-free paper is preferred. (Đối với các chứng chỉ quan trọng, người ta ưa chuộng giấy không gỗ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulp paper: giấy bột (cách gọi khác dựa trên nguyên liệu).
  • Mechanical paper: giấy (chỉ loại giấy làm từ bột gỗ học, một dạng cụ thể của "wood paper").
Lưu ý
  • "Wood paper" thường được hiểu loại giấy thông thường, giá thành thấp, dễ bịvàng giòn theo thời gian do chứa lignin. khác biệt với các loại giấy cao cấp hơn như giấy cotton hay giấy "wood-free".
wood paper

A sheet of wood paper rests on the artist's drafting table.

danh từ
  1. giấy làm bằng bột gỗ