wood pulp

Định nghĩa

Danh từ: - Bột gỗ: "wood pulp" bột gỗ được nghiền mịn từ gỗ, chủ yếu được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm cellulose như giấy, rayon ( nhân tạo), hoặc các vật liệu công nghiệp khác.

dụ sử dụng
  • (Bột gỗ nguyên liệu thô chính để sản xuất giấy.)
  • (Rayon được sản xuất từ bột gỗ thông qua một quy trình hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wood pulp industry": ngành công nghiệp bột gỗ, bao gồm khai thác, chế biến gỗ thành bột.
    • The wood pulp industry is a major contributor to the economy of Finland. (Ngành công nghiệp bột gỗ một đóng góp lớn cho nền kinh tế Phần Lan.)
  • "mechanical wood pulp": bột gỗ học, được sản xuất bằng cách nghiền gỗ không dùng hóa chất.
    • Mechanical wood pulp is often used for newsprint due to its low cost. (Bột gỗ học thường được dùng cho giấy in báo chi phí thấp.)
  • "chemical wood pulp": bột gỗ hóa học, được sản xuất bằng cách nấu gỗ với hóa chất để loại bỏ lignin.
    • Chemical wood pulp produces stronger and higher-quality paper. (Bột gỗ hóa học tạo ra giấy bền hơn chất lượng cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulp (n): bột nhão, có thể bột gỗ hoặc bột từ các nguyên liệu khác (như trái cây).
    • The pulp from fruits is used to make juice. (Bột từ trái cây được dùng để làm nước ép.)
  • Wood fiber (n): sợi gỗ, thành phần chính trong bột gỗ.
    • Wood fiber is extracted during the pulping process. (Sợi gỗ được chiết xuất trong quá trình làm bột gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cellulose pulp: bột cellulose, thường dùng trong ngành giấy hóa chất.
  • Wood mash: hỗn hợp gỗ nghiền nhuyễn (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pulp out: nghiền hoặc chế biến thành bột.
    • The wood chips are pulped out to create a smooth mixture. (Các mảnh gỗ được nghiền ra để tạo hỗn hợp mịn.)
  • Grind into pulp: nghiền thành bột (thường dùng với gỗ).
    • The logs are ground into pulp for papermaking. (Các khúc gỗ được nghiền thành bột để làm giấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Pulp fiction: tiểu thuyết hoặc truyện rẻ tiền, thường in trên giấy bột gỗ chất lượng thấp.
    • He enjoys reading pulp fiction for its fast-paced plots. (Anh ấy thích đọc truyện rẻ tiền cốt truyện nhanh hấp dẫn.)
wood pulp
A worker pours wood pulp into a large vat at a paper mill.