wood sorrel

Định nghĩa

Danh từ: Wood sorrel (cây me chua) tên gọi chung cho bất kỳ loài cây hoặc hoa nào thuộc chi Oxalis. Đây loại cây thân thảo nhỏ, thường mọc hoang, hình trái tim hoặc ba thùy (giống cỏ ba lá), hoa năm cánh, thường màu trắng, hồng hoặc vàng. thân của cây vị chua do chứa axit oxalic.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã hái một ít cây me chua để thêm vị chua vào món salad.)
  • (Cây me chua trong vườn những bông hoa vàng mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to taste like wood sorrel": vị chua nhẹ, tương tự như vị của cây me chua.

    • The lemonade had a hint of wood sorrel in its flavor. (Nước chanh đó một chút vị của cây me chua trong hương vị.)
  • "wood sorrel leaves": của cây me chua, thường được dùng làm rau ăn hoặc trang trí món ăn.

    • Wood sorrel leaves are often used in herbal teas for their refreshing taste. ( cây me chua thường được dùng trong trà thảo mộc vị tươi mát của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxalis (danh từ): tên khoa học của chi thực vật bao gồm các loài wood sorrel.

    • Oxalis is a large genus with over 500 species. (Chi Me chua một chi lớn với hơn 500 loài.)
  • Sour grass (danh từ): tên gọi khác của wood sorrelmột số vùng, nhấn mạnh vị chua của .

    • Children often eat sour grass in the fields. (Trẻ em thường ăn cây me chua trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxalis: tên khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
  • Sourgrass: tên thông tục, nhấn mạnh vị chua.
  • Shamrock (một số loài): một số loài wood sorrel ba thùy giống cỏ ba lá, đôi khi được gọi là shamrock (cỏ ba lá may mắn), nhưng không nên nhầm lẫn với cỏ ba lá thật sự (họ đậu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "wood sorrel".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wood sorrel".
wood sorrel
A small cluster of wood sorrel grows at the base of an old tree.