wood stork

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • gỗ (Mycteria americana): Một loài lớnchâu Mỹ, mỏ dài cong xuống giống như chim quăm, sống trong các đầm lầy cây cốivùng nhiệt đới Tân Thế giới.
    • Chim thuộc chi Ibis (): Trong một số ngữ cảnh , "wood stork" có thể chỉ bất kỳ loài chim nào thuộc họ quăm (Threskiornithidae) ở Cựu Thế giới, nhưng nghĩa hiện đại chủ yếu chỉ loài gỗ châu Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wood stork is known for its distinctive downward-curved bill. ( gỗ nổi tiếng với chiếc mỏ dài cong xuống đặc trưng.)
    • Wood storks inhabit wooded swamps in the New World tropics. ( gỗ sống trong các đầm lầy cây cốivùng nhiệt đới Tân Thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wood stork colony": khu vực sinh sản tập thể của gỗ.

    • The wood stork colony in the Everglades is a protected area. (Khu vực sinh sản tập thể của gỗEverglades một khu bảo tồn.)
  • "wood stork population decline": sự suy giảm quần thể gỗ.

    • The wood stork population decline is due to habitat loss. (Sự suy giảm quần thể gỗ do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Wood stork (Mycteria americana): Tên khoa học chính xác của loài gỗ châu Mỹ.
  • Wood ibis (): Tên gọi khác của gỗ, dựa trên hình dáng mỏ giống quăm.
Từ đồng nghĩa
  • Mycteria americana: Tên khoa học của gỗ.
  • Wood ibis: Tên gọi , không còn phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp cho "wood stork", đây danh từ chỉ loài vật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ mô tả hành vi:
    • to nest: làm tổ.
      • Wood storks nest in tall trees near water. ( gỗ làm tổ trên cây cao gần nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "wood stork" do đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
wood stork
A wood stork wades through a shallow swamp looking for fish.