wood strawberry

Định nghĩa

Danh từ: - Dâu tây rừng: "Wood strawberry" một loại dâu tây mọc hoang trong rừng, tên khoa học Fragaria vesca, thường quả nhỏ hơn dâu tây trồng, thơm ngon ngọt hơn. Loại cây này phổ biếnchâu Âu Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã hái một ít dâu tây rừng hoang dã trong chuyến đi bộ xuyên rừng.)
  • (Dâu tây rừng hương vị đậm đà hơn so với dâu tây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wood strawberry" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sinh thái để phân biệt với dâu tây thương mại.
    • The wood strawberry is a keystone species in forest ecosystems. (Dâu tây rừng loài chủ chốt trong hệ sinh thái rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild strawberry (danh từ): dâu tây hoang dã, thường dùng thay thế cho "wood strawberry".
    • Wild strawberries are smaller but tastier than store-bought ones. (Dâu tây hoang dã nhỏ hơn nhưng ngon hơn dâu tây muacửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpine strawberry: dâu tây núi cao, một tên gọi khác của "wood strawberry".
  • Fraise des bois (tiếng Pháp): dâu tây rừng, thường dùng trong ẩm thực cao cấp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wood strawberry". Tuy nhiên, dâu tây rừng thường xuất hiện trong văn học thơ ca như biểu tượng của sự hoang dã, thuần khiết.
wood strawberry
A wood strawberry grows among the mossy roots of an old tree.