wood tick

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ve gỗ: "wood tick" một loại ve (ký sinh trùng) thường sống trong các khu vực nhiều cây cối. có thể truyền bệnh sốt phát ban Rocky Mountain bệnh tularemia cho người động vật.
dụ sử dụng
  • (Hãy cẩn thận khi đi bộ trong rừng ve gỗ có thể mang các bệnh nguy hiểm.)
  • (Bác sĩ thú y đã lấy một con ve gỗ ra khỏi tai con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a wood tick": bị ve gỗ cắn hoặc bám vào.
    • After the camping trip, he found he had a wood tick on his leg. (Sau chuyến cắm trại, anh ấy phát hiện mình một con ve gỗ trên chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tick (n): ve (ký sinh trùng nói chung).
    • Ticks are common in tall grass and forests. (Ve thường thấycỏ cao rừng.)
  • Wood louse (n): rận gỗ (một loại côn trùng khác, không phải ve).
    • A wood louse is different from a wood tick. (Rận gỗ khác với ve gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard tick: ve cứng (một phân loại của ve, bao gồm cả ve gỗ).
  • Dog tick: ve chó (một loại ve tương tự, thường ký sinh trên chó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tick off: đánh dấu (không liên quan trực tiếp đến "wood tick").
    • He ticked off the items on his list. (Anh ấy đã đánh dấu các mục trong danh sách của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Ticked off: tức giận (không liên quan đến "wood tick").
    • She was ticked off by his rude comments. ( ấy tức giận những bình luận thô lỗ của anh ta.)
wood tick
A hiker carefully removes a wood tick from their leg with tweezers.