wood violet

Định nghĩa

Danh từ: - Hoa tím rừng: "wood violet" tên gọi chung cho một số loài hoa tím (thuộc chi Viola) mọc hoang dã trong rừng hoặc bụi rậm. Ở Bắc Mỹ, thường chỉ loài hoa tím phổ biếnmiền đông Hoa Kỳ, hoa lớn màu xanh nhạt hoặc tím, trông giống hoa pansy. Ở châu Âu, chỉ loài hoa tím thường thấy trong rừng hàng rào.

dụ sử dụng
  • (Hoa tím rừng nở vào đầu mùa xuân, phủ kín nền rừng bằng những bông hoa tím mỏng manh.)
  • ( ấy hái một nhỏ hoa tím rừng khi đi dạo trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wood violet" trong văn học thơ ca: Thường được dùng làm biểu tượng của sự khiêm tốn, vẻ đẹp tự nhiên, sự giản dị.
    • The poet compared her shy smile to a wood violet hidden among the leaves. (Nhà thơ so sánh nụ cười e thẹn của ấy với một bông hoa tím rừng ẩn mình giữa những chiếc .)
Biến thể từ gần giống
  • Violet (danh từ): hoa tím (nói chung), không nhất thiết phải mọc trong rừng.
    • The garden is full of violets. (Khu vườn đầy hoa tím.)
  • Woodland violet (danh từ): một biến thể khác của "wood violet", nhấn mạnh môi trường sống trong rừng.
    • Woodland violets thrive in shady, damp areas. (Hoa tím rừng phát triển mạnhnhững khu vực râm mát, ẩm ướt.)
  • Common blue violet (danh từ): tên gọi khác cho loài hoa tím rừng phổ biếnBắc Mỹ.
    • The common blue violet is the state flower of Illinois. (Hoa tím xanh thông thường hoa biểu tượng của bang Illinois.)
Từ đồng nghĩa
  • Viola sororia: tên khoa học của loài hoa tím rừng phổ biếnBắc Mỹ.
  • Dog violet: một tên gọi khác cho một số loài hoa tím rừng, đặc biệtchâu Âu.
    • The dog violet is often confused with the sweet violet. (Hoa tím chó thường bị nhầm lẫn với hoa tím ngọt.)
Các cụm từ liên quan
  • "to hide like a wood violet": ẩn mình, khiêm tốn, không phô trương (thường dùng trong văn học).
    • She preferred to hide like a wood violet, avoiding the spotlight. ( ấy thích ẩn mình như một bông hoa tím rừng, tránh xa ánh đèn sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
  • "shy as a wood violet": rất nhút nhát, e thẹn.
    • He was as shy as a wood violet, rarely speaking in public. (Anh ấy nhút nhát như một bông hoa tím rừng, hiếm khi nói chuyện trước đám đông.)
wood violet
A wood violet blooms in a sun-dappled forest clearing.