wood vise

Định nghĩa

Danh từ:
- Ê- gỗ: Một loại ê- (dụng cụ kẹp) các hàm được lót đệm nhằm giữ gỗ không làm móp hoặc hư hại bề mặt gỗ.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một cái ê- gỗ để giữ tấm ván cố định trong khi tôi cưa .)
  • (Các hàm đệm của ê- gỗ bảo vệ gỗ khỏi bị móp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clamp in a wood vise": kẹp chặt vào ê- gỗ. (Anh ấy kẹp chặt tấm ván gỗ vào ê- gỗ trước khi chạm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodworking vise (danh từ): ê- chế biến gỗ (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả wood vise). (Một cái ê- chế biến gỗ thiết yếu cho xưởng của bất kỳ thợ mộc nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Carpenter's vise: ê- của thợ mộc.
  • Bench vise: ê- bàn (nhưng không nhất thiết đệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vise up: kẹp chặt (ít dùng, chủ yếu trong ngữ cảnh kỹ thuật). (Kẹp chặt miếng gỗ trước khi khoan.)
Thành ngữ liên quan
  • In the grip of a vise: trong tình trạng bị kẹp chặt (nghĩa bóng, chỉ sự kiểm soát hoặc áp lực mạnh). (Dự án nằm trong sự kiểm soát chặt chẽ của các hạn chót.)
wood vise
A carpenter tightens the wood vise to hold a board steady.