wood's metal

Định nghĩa

Danh từ:
Hợp kim Wood: Một loại hợp kim nóng chảy thành phần gồm một nửa bitmut cùng với chì, thiếc cadimi; nhiệt độ nóng chảy khoảng 160 độ Fahrenheit (khoảng 71 độ Celsius). Hợp kim này được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu vật liệu nóng chảynhiệt độ thấp, như trong hệ thống chữa cháy hoặc làm khuôn đúc.

dụ sử dụng
  • (Hợp kim Wood thường được sử dụng trong các hệ thống phun nước tự động nóng chảynhiệt độ thấp.)
  • (Phòng thí nghiệm đã sử dụng hợp kim Wood để tạo lớp niêm phong điểm nóng chảy thấp cho thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wood's metal alloy": dạng đầy đủ của tên gọi, nhấn mạnh tính chất hợp kim.

    • The wood's metal alloy is highly valued for its low melting point. (Hợp kim Wood được đánh giá cao điểm nóng chảy thấp của .)
  • "Wood's metal in casting": ứng dụng trong đúc khuôn.

    • Wood's metal is used in casting to create precise molds for small parts. (Hợp kim Wood được dùng trong đúc khuôn để tạo khuôn chính xác cho các bộ phận nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fusible alloy (danh từ): hợp kim nóng chảy.
    • Wood's metal is a type of fusible alloy. (Hợp kim Wood một loại hợp kim nóng chảy.)
  • Low-melting-point alloy (danh từ): hợp kim điểm nóng chảy thấp.
    • Wood's metal belongs to the category of low-melting-point alloys. (Hợp kim Wood thuộc loại hợp kim điểm nóng chảy thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Lipowitz's alloy: tên gọi khác của hợp kim Wood, dựa theo tên nhà phát minh.
  • Cerrobase: một nhãn hiệu thương mại của hợp kim tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "wood's metal" đây danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wood's metal".

wood's metal
A scientist melts a small sample of Wood's metal in a laboratory crucible.