wood-burning
Định nghĩa
Tính từ: (thuộc) đốt củi, (dùng) củi làm nhiên liệu.
"Wood-burning" mô tả một vật dụng, thiết bị hoặc hệ thống hoạt động bằng cách đốt củi (gỗ khô) để tạo ra nhiệt năng hoặc năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi có một cái bếp đốt củi trong phòng khách.)
- (Ngôi nhà gỗ được sưởi ấm bằng một lò sưởi đốt củi.)
- (Cô ấy thích lò nướng đốt củi để nướng bánh pizza hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Wood-burning power plant: nhà máy điện đốt sinh khối (củi).
- The new wood-burning power plant provides renewable energy to the town. (Nhà máy điện đốt củi mới cung cấp năng lượng tái tạo cho thị trấn.)
Wood-burning sauna: phòng xông hơi đốt củi.
- A traditional Finnish sauna is often a wood-burning sauna. (Phòng xông hơi truyền thống của Phần Lan thường là phòng xông hơi đốt củi.)
Biến thể và từ gần giống
Wood-fired (tính từ): nướng hoặc đốt bằng củi (thường dùng cho lò nướng hoặc bếp).
- The wood-fired pizza tastes smoky and delicious. (Bánh pizza nướng bằng củi có vị khói và rất ngon.)
Wood-burner (danh từ): bếp đốt củi, hoặc người đốt củi (hiếm dùng cho người).
- We installed a new wood-burner in the garage. (Chúng tôi đã lắp một cái bếp đốt củi mới trong nhà để xe.)
Từ đồng nghĩa
- Log-burning: đốt khúc gỗ (gần nghĩa, nhưng thường chỉ dùng cho lò sưởi hoặc bếp đốt khúc gỗ lớn).
- Solid-fuel: nhiên liệu rắn (bao gồm củi, than, viên nén).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wood-burning".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wood-burning". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "to add fuel to the fire" (thêm dầu vào lửa), nhưng không dùng trực tiếp từ này.