wood-creeper
Định nghĩa
Danh từ:
- Chim leo gỗ: "wood-creeper" là một loài chim sống ở Nam Mỹ và Trung Mỹ, có mỏ cong và lông đuôi cứng, giúp chúng leo trèo và kiếm ăn trên thân cây theo cách giống chim gõ kiến.
Ví dụ sử dụng
- (Chim leo gỗ sử dụng lông đuôi cứng của nó để giữ thăng bằng khi leo lên thân cây.)
- (Tôi đã phát hiện một con chim leo gỗ đang dò vỏ cây để tìm côn trùng trong rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to observe a wood-creeper in its natural habitat": quan sát chim leo gỗ trong môi trường sống tự nhiên của nó. (Những người ngắm chim thường du lịch đến Trung Mỹ để quan sát chim leo gỗ trong môi trường sống tự nhiên của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodcreeper (n): cách viết ghép không có dấu gạch nối, cùng nghĩa với "wood-creeper". (Chim leo gỗ là một cảnh thường thấy trong các khu rừng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Treecreeper: chim leo cây (một họ chim tương tự, nhưng thường nhỏ hơn và có mỏ mảnh hơn).
- Woodpecker: chim gõ kiến (có hành vi kiếm ăn tương tự, nhưng khác họ về mặt phân loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Climb up: leo lên. (Chim leo gỗ leo lên cây để tìm kiếm thức ăn.)
- Probe for: dò tìm. (Nó sử dụng mỏ cong để dò tìm côn trùng dưới vỏ cây.)
Thành ngữ liên quan
- To have a wood-creeper's eye: có mắt tinh tường (nghĩa bóng, chỉ khả năng quan sát tỉ mỉ). (Thám tử có mắt tinh tường như chim leo gỗ, nhận ra từng manh mối nhỏ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "wood-creeper"