wood-frog

Định nghĩa

Danh từ:
- Ếch gỗ: "wood-frog" một loài ếch màu nâu nhạt, phân bố rộng rãicác khu rừng ẩm ướtBắc Mỹ, đặc biệt rừng vân sam.

dụ sử dụng
  • (Ếch gỗ nổi tiếng với khả năng sống sót trong nhiệt độ đóng băng.)
  • (Vào mùa xuân, ếch gỗ thoát khỏi trạng thái ngủ đông sinh sản trong các ao tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wood-frog habitat": môi trường sống của ếch gỗ.
    • The wood-frog habitat is typically found in moist woodlands with dense leaf litter. (Môi trường sống của ếch gỗ thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt với lớp mục dày.)
  • "wood-frog adaptation": sự thích nghi của ếch gỗ.
    • The wood-frog adaptation to cold climates involves producing cryoprotectants. (Sự thích nghi của ếch gỗ với khí hậu lạnh liên quan đến việc sản sinh chất bảo vệ chống đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Wood frog (cách viết khác, phổ biến hơn): cùng nghĩa với "wood-frog".
  • Frog (n): ếch (nói chung).
  • Tree frog (n): ếch cây (một loài khác).
Từ đồng nghĩa
  • Rana sylvatica: tên khoa học của loài ếch gỗ.
  • Brown frog: ếch nâu (chỉ chung các loài ếch màu nâu, nhưng không đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wood-frog".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wood-frog".

wood-frog
A wood-frog rests on a mossy log in a sun-dappled forest.