wood-rat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột rừng: "wood-rat" là một loài gặm nhấm nhỏ, đuôi ngắn, sống ở Bắc bán cầu. Chúng có bộ lông mềm màu xám trên lưng và trắng ở bụng, đuôi có lông và tai to. Một số loài là vật chủ của ve Ixodes pacificus và Ixodes scapularis (ve gây bệnh Lyme).
Ví dụ sử dụng
- (Con chuột rừng xây tổ của nó trong một khúc gỗ rỗng.)
- (Chuột rừng được biết đến là vật mang ve truyền bệnh Lyme.)
Các cách sử dụng nâng cao
"wood-rat nest": tổ của chuột rừng, thường được làm từ cành cây và vật liệu tự nhiên.
- The wood-rat nest was a large pile of sticks and leaves. (Tổ chuột rừng là một đống cành cây và lá lớn.)
"wood-rat habitat": môi trường sống của chuột rừng, thường là rừng hoặc vùng cây bụi.
- The wood-rat habitat is threatened by deforestation. (Môi trường sống của chuột rừng đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng.)
Biến thể và từ gần giống
Woodrat (n): cách viết ghép không dấu gạch ngang, cùng nghĩa.
- The woodrat is a common rodent in North America. (Chuột rừng là một loài gặm nhấm phổ biến ở Bắc Mỹ.)
Pack rat (n): tên gọi khác của một số loài chuột rừng, đặc biệt là loài có thói quen thu thập đồ vật.
- The pack rat collected shiny objects for its nest. (Chuột rừng pack rat thu thập các vật sáng bóng cho tổ của nó.)
Từ đồng nghĩa
Neotoma: tên khoa học của chi chuột rừng.
- Neotoma is the genus to which wood-rats belong. (Neotoma là chi mà chuột rừng thuộc về.)
Trade rat: tên gọi khác, nhấn mạnh thói quen trao đổi đồ vật.
- The trade rat is known for swapping items it finds. (Chuột rừng trade rat nổi tiếng với việc trao đổi các vật dụng nó tìm thấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Build up as a wood-rat: tích trữ, thu thập (thường dùng trong ngữ cảnh so sánh).
- He built up his collection like a wood-rat. (Anh ta tích trữ bộ sưu tập của mình như một con chuột rừng.)
Thành ngữ liên quan
- Like a wood-rat in a nest: chỉ trạng thái bận rộn, lộn xộn nhưng có tổ chức.
- Her desk was messy, like a wood-rat in a nest. (Bàn làm việc của cô ấy bừa bộn, như tổ của một con chuột rừng.)