woodcarver

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ chạm khắc gỗ: "woodcarver" chỉ người làm nghề chạm, khắc, tạo hình các vật dụng hoặc tác phẩm nghệ thuật từ gỗ.
    • Nghệ nhân điêu khắc gỗ: Từ này cũng dùng để chỉ người tay nghề cao trong việc tạo ra các bảng trang trí, tượng gỗ, hoặc đồ nội thất bằng cách chạm khắc thủ công.
dụ sử dụng
  • (Người thợ chạm khắc gỗ đã dành nhiều giờ để khắc một con rồng chi tiết lên tấm gỗ sồi.)
  • (Ông tôi một nghệ nhân điêu khắc gỗ lành nghề, người đã làm ra những món đồ nội thất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a woodcarver": làm việc với tư cách thợ chạm khắc gỗ.

    • He has been working as a woodcarver for over twenty years. (Anh ấy đã làm việc như một thợ chạm khắc gỗ hơn hai mươi năm.)
  • "woodcarver's tools": dụng cụ của thợ chạm khắc gỗ.

    • The woodcarver's tools include chisels, gouges, and mallets. (Dụng cụ của thợ chạm khắc gỗ bao gồm đục, dao khắc búa gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodcarving (danh từ): nghệ thuật chạm khắc gỗ hoặc sản phẩm của nghệ thuật này.

    • Woodcarving is a traditional craft in many cultures. (Chạm khắc gỗ một nghề thủ công truyền thốngnhiều nền văn hóa.)
  • Carver (danh từ): thợ khắc (có thể áp dụng cho nhiều chất liệu, nhưng thường hiểu thợ khắc gỗ trong ngữ cảnh này).

    • The carver used a fine blade to create intricate patterns. (Người thợ khắc đã dùng một lưỡi dao mảnh để tạo ra các hoa văn tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Wood sculptor: nhà điêu khắc gỗ (nhấn mạnh vào khía cạnh nghệ thuật).
  • Wood engraver: thợ khắc gỗ (thường dùng trong in ấn hoặc tạo bản khắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "woodcarver", đây danh từ chỉ người. Các cụm từ liên quan đến động từ "carve" có thể áp dụng:)
  • Carve out: tạo ra (thành công, sự nghiệp) bằng nỗ lực.
    • The woodcarver carved out a reputation for himself in the village. (Người thợ chạm khắc gỗ đã tạo dựng được danh tiếng cho mình trong làng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "woodcarver".)
woodcarver
A woodcarver carefully carves a detailed leaf pattern into a wooden panel.